cascaras

[Mỹ]/kəˈsær.ərz/
[Anh]/kə-SAR-ərz/

Dịch

n.Vỏ khô của cây cascara, được sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng và kích thích.; Một loại cây buckthorn (Rhamnus purshiana) nổi tiếng với vỏ cây có tác dụng chữa bệnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

cascaras benefits

lợi ích của vỏ cây

cascaras tea

trà vỏ cây

cascaras extract

chiết xuất vỏ cây

cascaras powder

bột vỏ cây

cascaras uses

cách sử dụng vỏ cây

cascaras health

sức khỏe vỏ cây

cascaras properties

tính chất của vỏ cây

cascaras dosage

liều dùng vỏ cây

cascaras source

nguồn gốc của vỏ cây

cascaras recipe

công thức vỏ cây

Câu ví dụ

cascaras are often used in herbal remedies.

Vỏ cây thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục thảo dược.

many people enjoy the taste of cascaras in their tea.

Nhiều người thích hương vị của vỏ cây trong trà của họ.

cascaras can be found in health food stores.

Vỏ cây có thể được tìm thấy trong các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

some recipes call for dried cascaras as an ingredient.

Một số công thức yêu cầu vỏ cây khô như một thành phần.

cascaras are known for their natural laxative properties.

Vỏ cây nổi tiếng với đặc tính nhuận tràng tự nhiên.

people often brew cascaras for a refreshing drink.

Người ta thường đun vỏ cây để có một thức uống sảng khoái.

in some cultures, cascaras are considered a superfood.

Ở một số nền văn hóa, vỏ cây được coi là thực phẩm siêu thực phẩm.

cascaras provide a unique flavor profile to desserts.

Vỏ cây mang đến một hương vị độc đáo cho các món tráng miệng.

health enthusiasts often praise the benefits of cascaras.

Những người đam mê sức khỏe thường ca ngợi những lợi ích của vỏ cây.

cascaras can be used in smoothies for added nutrition.

Vỏ cây có thể được sử dụng trong sinh tố để tăng cường dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay