caseating

[Mỹ]/ˈkeɪsiː.eɪt/
[Anh]/KAY-see-ayt/

Dịch

v. Chịu đựng sự hoá bã; trở nên bã.
vi. Chịu đựng sự hoá bã.

Cụm từ & Cách kết hợp

caseate layer

tầng caseate

caseate formation

sự hình thành caseate

caseate structure

cấu trúc caseate

caseate precipitate

kết tủa caseate

caseate content

nội dung caseate

caseate solution

dung dịch caseate

caseate analysis

phân tích caseate

caseate concentration

nồng độ caseate

caseate reaction

phản ứng caseate

caseate breakdown

phân hủy caseate

Câu ví dụ

the cheese will caseate if left out too long.

phô mai sẽ bị kết tủa nếu để bên ngoài quá lâu.

doctors need to know how to caseate lesions.

các bác sĩ cần biết cách kết tủa các tổn thương.

in certain conditions, proteins can caseate.

trong một số điều kiện nhất định, protein có thể kết tủa.

to caseate properly, follow the specific guidelines.

để kết tủa đúng cách, hãy làm theo các hướng dẫn cụ thể.

the milk may caseate if it is not pasteurized.

sữa có thể bị kết tủa nếu không được tiệt trùng.

understanding how to caseate substances is crucial in chemistry.

hiểu cách kết tủa các chất là rất quan trọng trong hóa học.

she watched the yogurt caseate in the warm environment.

cô ấy quan sát thấy sữa chua kết tủa trong môi trường ấm áp.

they studied how bacteria can cause milk to caseate.

họ nghiên cứu cách vi khuẩn có thể khiến sữa bị kết tủa.

to create cheese, you need to caseate the milk.

để tạo ra phô mai, bạn cần kết tủa sữa.

some scientists focus on how to prevent proteins from caseating.

một số nhà khoa học tập trung vào cách ngăn không cho protein kết tủa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay