casebooks

[Mỹ]/ˈkeɪsbʊks/
[Anh]/ˈkeɪzbʊks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tập hợp các nghiên cứu trường hợp hoặc tiền lệ pháp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

legal casebooks

sách vụ án pháp lý

educational casebooks

sách vụ án giáo dục

casebooks collection

tập hợp sách vụ án

casebooks review

đánh giá sách vụ án

casebooks analysis

phân tích sách vụ án

casebooks examples

ví dụ về sách vụ án

casebooks references

tài liệu tham khảo sách vụ án

casebooks materials

tài liệu sách vụ án

casebooks guidelines

hướng dẫn sử dụng sách vụ án

casebooks updates

cập nhật sách vụ án

Câu ví dụ

students often use casebooks to prepare for exams.

sinh viên thường sử dụng sách vụ để chuẩn bị cho các kỳ thi.

the lawyer referenced several casebooks during the trial.

luật sư đã tham chiếu đến nhiều sách vụ trong suốt phiên tòa.

casebooks provide detailed analysis of legal precedents.

các sách vụ cung cấp phân tích chi tiết về các tiền lệ pháp lý.

many universities require students to purchase specific casebooks.

nhiều trường đại học yêu cầu sinh viên mua các sách vụ cụ thể.

casebooks can be an invaluable resource for law students.

các sách vụ có thể là một nguồn tài liệu vô giá cho sinh viên luật.

she organized her casebooks by subject for easier access.

cô ấy đã sắp xếp các sách vụ của mình theo chủ đề để dễ dàng truy cập hơn.

reading casebooks helps in understanding complex legal concepts.

đọc sách vụ giúp hiểu các khái niệm pháp lý phức tạp.

the professor assigned several casebooks for the course.

giảng viên đã chỉ định một số sách vụ cho khóa học.

casebooks are essential for anyone studying law.

các sách vụ là điều cần thiết cho bất kỳ ai đang nghiên cứu luật.

she made notes in her casebooks to prepare for the final exam.

cô ấy đã ghi chú trong sách vụ của mình để chuẩn bị cho kỳ thi cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay