legal casebooks
sách vụ án pháp lý
educational casebooks
sách vụ án giáo dục
casebooks collection
tập hợp sách vụ án
casebooks review
đánh giá sách vụ án
casebooks analysis
phân tích sách vụ án
casebooks examples
ví dụ về sách vụ án
casebooks references
tài liệu tham khảo sách vụ án
casebooks materials
tài liệu sách vụ án
casebooks guidelines
hướng dẫn sử dụng sách vụ án
casebooks updates
cập nhật sách vụ án
students often use casebooks to prepare for exams.
sinh viên thường sử dụng sách vụ để chuẩn bị cho các kỳ thi.
the lawyer referenced several casebooks during the trial.
luật sư đã tham chiếu đến nhiều sách vụ trong suốt phiên tòa.
casebooks provide detailed analysis of legal precedents.
các sách vụ cung cấp phân tích chi tiết về các tiền lệ pháp lý.
many universities require students to purchase specific casebooks.
nhiều trường đại học yêu cầu sinh viên mua các sách vụ cụ thể.
casebooks can be an invaluable resource for law students.
các sách vụ có thể là một nguồn tài liệu vô giá cho sinh viên luật.
she organized her casebooks by subject for easier access.
cô ấy đã sắp xếp các sách vụ của mình theo chủ đề để dễ dàng truy cập hơn.
reading casebooks helps in understanding complex legal concepts.
đọc sách vụ giúp hiểu các khái niệm pháp lý phức tạp.
the professor assigned several casebooks for the course.
giảng viên đã chỉ định một số sách vụ cho khóa học.
casebooks are essential for anyone studying law.
các sách vụ là điều cần thiết cho bất kỳ ai đang nghiên cứu luật.
she made notes in her casebooks to prepare for the final exam.
cô ấy đã ghi chú trong sách vụ của mình để chuẩn bị cho kỳ thi cuối cùng.
legal casebooks
sách vụ án pháp lý
educational casebooks
sách vụ án giáo dục
casebooks collection
tập hợp sách vụ án
casebooks review
đánh giá sách vụ án
casebooks analysis
phân tích sách vụ án
casebooks examples
ví dụ về sách vụ án
casebooks references
tài liệu tham khảo sách vụ án
casebooks materials
tài liệu sách vụ án
casebooks guidelines
hướng dẫn sử dụng sách vụ án
casebooks updates
cập nhật sách vụ án
students often use casebooks to prepare for exams.
sinh viên thường sử dụng sách vụ để chuẩn bị cho các kỳ thi.
the lawyer referenced several casebooks during the trial.
luật sư đã tham chiếu đến nhiều sách vụ trong suốt phiên tòa.
casebooks provide detailed analysis of legal precedents.
các sách vụ cung cấp phân tích chi tiết về các tiền lệ pháp lý.
many universities require students to purchase specific casebooks.
nhiều trường đại học yêu cầu sinh viên mua các sách vụ cụ thể.
casebooks can be an invaluable resource for law students.
các sách vụ có thể là một nguồn tài liệu vô giá cho sinh viên luật.
she organized her casebooks by subject for easier access.
cô ấy đã sắp xếp các sách vụ của mình theo chủ đề để dễ dàng truy cập hơn.
reading casebooks helps in understanding complex legal concepts.
đọc sách vụ giúp hiểu các khái niệm pháp lý phức tạp.
the professor assigned several casebooks for the course.
giảng viên đã chỉ định một số sách vụ cho khóa học.
casebooks are essential for anyone studying law.
các sách vụ là điều cần thiết cho bất kỳ ai đang nghiên cứu luật.
she made notes in her casebooks to prepare for the final exam.
cô ấy đã ghi chú trong sách vụ của mình để chuẩn bị cho kỳ thi cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay