casebound

[Mỹ]/ˈkeɪsbaund/
[Anh]/ˈkeɪsbound/

Dịch

adj. Bìa cứng; không phải bìa mềm.

Cụm từ & Cách kết hợp

casebound book

sách bìa cứng

casebound edition

phiên bản bìa cứng

casebound cover

bìa sách

casebound binding

phong cách bọc sách

casebound volume

tập sách bìa cứng

casebound format

định dạng bìa cứng

casebound release

phát hành bìa cứng

casebound series

danh sách bìa cứng

casebound publication

ấn phẩm bìa cứng

casebound title

tiêu đề bìa cứng

Câu ví dụ

the casebound book is more durable than a paperback.

cuốn sách bìa cứng bền hơn sách bìa mềm.

she prefers casebound editions for her collection.

cô ấy thích các phiên bản bìa cứng cho bộ sưu tập của mình.

the library recently purchased several casebound volumes.

thư viện gần đây đã mua một số cuốn sách bìa cứng.

casebound books often have better print quality.

các cuốn sách bìa cứng thường có chất lượng in tốt hơn.

he gave her a casebound edition of her favorite novel.

anh ấy tặng cô ấy một phiên bản bìa cứng của cuốn tiểu thuyết yêu thích của cô ấy.

many textbooks are now available in casebound format.

nhiều sách giáo khoa hiện nay có sẵn ở định dạng bìa cứng.

casebound books are often used for special editions.

các cuốn sách bìa cứng thường được sử dụng cho các phiên bản đặc biệt.

the casebound cover adds a touch of elegance to the book.

bìa sách bìa cứng thêm một chút thanh lịch cho cuốn sách.

she prefers casebound books for their longevity.

cô ấy thích các cuốn sách bìa cứng vì tuổi thọ của chúng.

casebound publications can be more expensive than paperbacks.

ấn phẩm bìa cứng có thể đắt hơn sách bìa mềm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay