casements

[Mỹ]/ˈkeɪsmənts/
[Anh]/ˈkeɪsmən ts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cửa sổ có khung mở ra ngoài bằng bản lề.

Cụm từ & Cách kết hợp

window casements

khung cửa sổ bật

casements design

thiết kế khung cửa sổ bật

casements style

phong cách khung cửa sổ bật

casements opening

cơ chế mở của khung cửa sổ bật

casements installation

lắp đặt khung cửa sổ bật

casements repair

sửa chữa khung cửa sổ bật

casements frame

khung của khung cửa sổ bật

casements hardware

phần cứng của khung cửa sổ bật

casements features

tính năng của khung cửa sổ bật

casements finish

bề mặt hoàn thiện của khung cửa sổ bật

Câu ví dụ

she opened the casements to let in fresh air.

Cô ấy mở các cửa sổ để đón gió tươi.

the old house had beautiful stained glass casements.

Ngôi nhà cổ có những cửa sổ kính màu tuyệt đẹp.

we decided to replace the wooden casements with aluminum ones.

Chúng tôi quyết định thay thế các cửa sổ bằng gỗ bằng các cửa sổ bằng nhôm.

casements can enhance the aesthetic appeal of a building.

Các cửa sổ có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một tòa nhà.

he carefully cleaned the casements before painting them.

Anh ấy cẩn thận lau chùi các cửa sổ trước khi sơn chúng.

the architect designed large casements to maximize natural light.

Kiến trúc sư đã thiết kế các cửa sổ lớn để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.

casements are often used in modern architectural designs.

Các cửa sổ thường được sử dụng trong các thiết kế kiến trúc hiện đại.

she admired the intricate details of the casements.

Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của các cửa sổ.

the casements creaked as the wind blew through them.

Các cửa sổ kêu cót két khi gió thổi qua chúng.

he installed new casements for better insulation.

Anh ấy đã lắp đặt các cửa sổ mới để cách nhiệt tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay