cashes checks
kiểm tra tiền mặt
cashes in
tiền vào
cashes out
tiền ra
cashes flow
dòng tiền
cashes available
tiền mặt có sẵn
cashes bonus
tiền thưởng
cashes rewards
phần thưởng tiền mặt
cashes payments
thanh toán tiền mặt
cashes receipts
biên lai tiền mặt
cashes transactions
giao dịch tiền mặt
she cashes her paycheck every friday.
Cô ấy thường đổi tiền lương của mình vào mỗi thứ sáu.
the cashier cashes checks for customers.
Người thu ngân đổi séc cho khách hàng.
he cashes in his savings to buy a car.
Anh ấy đổi tiết kiệm của mình để mua một chiếc xe.
the company cashes out its profits at the end of the year.
Công ty thanh khoản lợi nhuận của mình vào cuối năm.
she often cashes her coins at the bank.
Cô ấy thường đổi tiền xu của mình tại ngân hàng.
he cashes in on his investment after a year.
Anh ấy kiếm lợi nhuận từ khoản đầu tư của mình sau một năm.
the store cashes returns with a receipt.
Cửa hàng đổi trả hàng với hóa đơn.
she cashes her bonus immediately.
Cô ấy đổi thưởng của mình ngay lập tức.
he cashes in on the latest trends.
Anh ấy tận dụng xu hướng mới nhất.
the bank cashes larger amounts with proper identification.
Ngân hàng đổi các số tiền lớn với giấy tờ tùy thân hợp lệ.
cashes checks
kiểm tra tiền mặt
cashes in
tiền vào
cashes out
tiền ra
cashes flow
dòng tiền
cashes available
tiền mặt có sẵn
cashes bonus
tiền thưởng
cashes rewards
phần thưởng tiền mặt
cashes payments
thanh toán tiền mặt
cashes receipts
biên lai tiền mặt
cashes transactions
giao dịch tiền mặt
she cashes her paycheck every friday.
Cô ấy thường đổi tiền lương của mình vào mỗi thứ sáu.
the cashier cashes checks for customers.
Người thu ngân đổi séc cho khách hàng.
he cashes in his savings to buy a car.
Anh ấy đổi tiết kiệm của mình để mua một chiếc xe.
the company cashes out its profits at the end of the year.
Công ty thanh khoản lợi nhuận của mình vào cuối năm.
she often cashes her coins at the bank.
Cô ấy thường đổi tiền xu của mình tại ngân hàng.
he cashes in on his investment after a year.
Anh ấy kiếm lợi nhuận từ khoản đầu tư của mình sau một năm.
the store cashes returns with a receipt.
Cửa hàng đổi trả hàng với hóa đơn.
she cashes her bonus immediately.
Cô ấy đổi thưởng của mình ngay lập tức.
he cashes in on the latest trends.
Anh ấy tận dụng xu hướng mới nhất.
the bank cashes larger amounts with proper identification.
Ngân hàng đổi các số tiền lớn với giấy tờ tùy thân hợp lệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay