cashing checks
thanh toán séc
cashing coupons
thanh toán phiếu giảm giá
cashing rewards
thanh toán phần thưởng
cashing stocks
thanh toán cổ phiếu
cashing bonuses
thanh toán tiền thưởng
cashing out
rút tiền
cashing prizes
thanh toán giải thưởng
cashing payments
thanh toán các khoản thanh toán
cashing offers
thanh toán ưu đãi
cashing dividends
thanh toán cổ tức
he is cashing his paycheck at the bank.
anh ấy đang rút tiền lương của mình tại ngân hàng.
she enjoys cashing in on her investments.
cô ấy thích tận dụng lợi nhuận từ các khoản đầu tư của mình.
they are cashing out their winnings from the lottery.
họ đang rút giải thưởng trúng số của họ.
cashing checks can sometimes take a long time.
việc rút séc đôi khi có thể mất nhiều thời gian.
he is cashing in on his popularity as an influencer.
anh ấy đang tận dụng sự nổi tiếng của mình với vai trò là người có ảnh hưởng.
the store offers cashing services for gift cards.
cửa hàng cung cấp dịch vụ đổi tiền cho thẻ quà tặng.
cashing in on a good deal can save you money.
tận dụng một món hời có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
she is cashing her savings for a new car.
cô ấy đang rút tiền tiết kiệm của mình để mua một chiếc xe mới.
cashing out early can affect your retirement funds.
rút tiền sớm có thể ảnh hưởng đến quỹ hưu của bạn.
he is cashing in on his skills as a consultant.
anh ấy đang tận dụng những kỹ năng của mình với vai trò là một chuyên gia tư vấn.
cashing checks
thanh toán séc
cashing coupons
thanh toán phiếu giảm giá
cashing rewards
thanh toán phần thưởng
cashing stocks
thanh toán cổ phiếu
cashing bonuses
thanh toán tiền thưởng
cashing out
rút tiền
cashing prizes
thanh toán giải thưởng
cashing payments
thanh toán các khoản thanh toán
cashing offers
thanh toán ưu đãi
cashing dividends
thanh toán cổ tức
he is cashing his paycheck at the bank.
anh ấy đang rút tiền lương của mình tại ngân hàng.
she enjoys cashing in on her investments.
cô ấy thích tận dụng lợi nhuận từ các khoản đầu tư của mình.
they are cashing out their winnings from the lottery.
họ đang rút giải thưởng trúng số của họ.
cashing checks can sometimes take a long time.
việc rút séc đôi khi có thể mất nhiều thời gian.
he is cashing in on his popularity as an influencer.
anh ấy đang tận dụng sự nổi tiếng của mình với vai trò là người có ảnh hưởng.
the store offers cashing services for gift cards.
cửa hàng cung cấp dịch vụ đổi tiền cho thẻ quà tặng.
cashing in on a good deal can save you money.
tận dụng một món hời có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
she is cashing her savings for a new car.
cô ấy đang rút tiền tiết kiệm của mình để mua một chiếc xe mới.
cashing out early can affect your retirement funds.
rút tiền sớm có thể ảnh hưởng đến quỹ hưu của bạn.
he is cashing in on his skills as a consultant.
anh ấy đang tận dụng những kỹ năng của mình với vai trò là một chuyên gia tư vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay