cashless

[US]/ˈkæʃləs/
[UK]/ˈkæʃləs/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không sử dụng tiền mặt; chỉ thanh toán điện tử.

Phrases & Collocations

cashless payment

thanh toán không dùng tiền mặt

cashless society

xã hội không dùng tiền mặt

cashless transactions

giao dịch không dùng tiền mặt

cashless economy

nền kinh tế không dùng tiền mặt

cashless solutions

các giải pháp không dùng tiền mặt

cashless future

tương lai không dùng tiền mặt

cashless services

dịch vụ không dùng tiền mặt

cashless options

các lựa chọn không dùng tiền mặt

cashless innovation

đổi mới không dùng tiền mặt

cashless lifestyle

phong cách sống không dùng tiền mặt

Example Sentences

in a cashless society, transactions are completed without physical money.

trong một xã hội không dùng tiền mặt, các giao dịch được thực hiện mà không cần tiền giấy.

many countries are moving towards a cashless economy.

nhiều quốc gia đang chuyển sang nền kinh tế không dùng tiền mặt.

cashless payments are becoming increasingly popular among consumers.

thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng trở nên phổ biến đối với người tiêu dùng.

using a cashless system can enhance the efficiency of transactions.

việc sử dụng hệ thống không dùng tiền mặt có thể nâng cao hiệu quả của các giao dịch.

some people prefer cashless options for their convenience.

một số người thích các lựa chọn không dùng tiền mặt vì sự tiện lợi của chúng.

cashless transactions can help reduce the risk of theft.

các giao dịch không dùng tiền mặt có thể giúp giảm thiểu rủi ro bị trộm.

during the pandemic, cashless payments became essential.

trong đại dịch, thanh toán không dùng tiền mặt trở nên thiết yếu.

businesses are adopting cashless solutions to streamline operations.

các doanh nghiệp đang áp dụng các giải pháp không dùng tiền mặt để đơn giản hóa hoạt động.

cashless technology is revolutionizing the way we shop.

công nghệ không dùng tiền mặt đang cách mạng hóa cách chúng ta mua sắm.

many apps facilitate cashless transactions for users.

nhiều ứng dụng tạo điều kiện cho các giao dịch không dùng tiền mặt cho người dùng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now