caskmaker

[Mỹ]/[ˈkæskmeɪkə]/
[Anh]/[ˈkæskˌmeɪkɚ]/

Dịch

n.桶匠

Cụm từ & Cách kết hợp

the caskmaker

người thợ làm thùng

caskmaker skills

kỹ năng thợ làm thùng

old caskmaker

thợ làm thùng cũ

caskmaker tools

dụng cụ thợ làm thùng

good caskmaker

thợ làm thùng giỏi

young caskmaker

thợ làm thùng trẻ

caskmaker craft

nghề thợ làm thùng

local caskmaker

thợ làm thùng địa phương

caskmaker trade

ngành nghề thợ làm thùng

master caskmaker

thầy thợ làm thùng

Câu ví dụ

the caskmaker carefully seals each barrel to preserve the whiskey's flavor.

thợ làm thùng cẩn thận niêm phong từng thùng để giữ nguyên hương vị rượu whisky.

a caskmaker must understand wood grain and humidity when selecting timber for casks.

một thợ làm thùng phải hiểu về thớ gỗ và độ ẩm khi chọn gỗ cho thùng.

the caskmaker's workshop smelled of fresh oak and beeswax.

xưởng của thợ làm thùng có mùi sồi tươi và sáp ong.

she hired a skilled caskmaker to craft custom casks for her brewery.

cô ấy thuê một thợ làm thùng tài năng để chế tác các thùng tùy chỉnh cho nhà máy bia của cô.

the caskmaker's apprentices learn to select the right timber and shape the staves.

học việc của thợ làm thùng học cách chọn gỗ phù hợp và uốn nắn các thanh gỗ.

traditional caskmaker techniques have been passed down for generations in the village.

các kỹ thuật truyền thống của thợ làm thùng đã được truyền qua nhiều thế hệ trong làng.

the caskmaker's tools include adzes, drills, and hoists for handling heavy barrels.

dụng cụ của thợ làm thùng gồm rìu, khoan và palăng để di chuyển các thùng nặng.

an experienced caskmaker can adjust the cask's porosity to suit different aging processes.

một thợ làm thùng có kinh nghiệm có thể điều chỉnh độ xốp của thùng để phù hợp với các quá trình ủ khác nhau.

the caskmaker's reputation grew as more distilleries sought his expertise.

danh tiếng của thợ làm thùng ngày càng tăng khi nhiều nhà máy chưng cất tìm đến chuyên môn của anh ấy.

modern caskmakers combine ancient methods with new technology to meet rising demand.

các thợ làm thùng hiện đại kết hợp các phương pháp cổ xưa với công nghệ mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao.

the caskmaker inspected each joint carefully to ensure no leaks.

thợ làm thùng kiểm tra từng mối nối cẩn thận để đảm bảo không có rò rỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay