aged casks
thùng ủ rượu
oak casks
thùng gỗ sồi
empty casks
thùng trống
full casks
thùng đầy
wine casks
thùng đựng rượu vang
barrel casks
thùng phuy
new casks
thùng mới
large casks
thùng lớn
wooden casks
thùng gỗ
sealed casks
thùng niêm phong
the winery stores its finest wines in oak casks.
nghệ thuật làm rượu vang của nhà máy rượu vang lưu trữ những loại rượu vang hảo hạng nhất của họ trong những thùng gỗ sồi.
they filled the casks with freshly pressed apple juice.
họ đổ đầy những thùng chứa bằng nước ép táo mới.
after aging in casks, the whiskey develops a rich flavor.
sau khi ủ trong thùng gỗ, rượu whisky phát triển hương vị đậm đà.
the brewery has several casks of special beer for the festival.
nhà máy bia có một số thùng bia đặc biệt cho lễ hội.
he tapped the casks to pour out the beer for the guests.
anh đánh những thùng chứa để rót bia cho khách.
old casks can add unique character to the wine.
những thùng gỗ cũ có thể thêm nét đặc trưng độc đáo cho rượu vang.
they discovered ancient casks buried beneath the cellar.
họ phát hiện ra những thùng gỗ cổ bị chôn dưới tầng hầm.
the casks were sealed tightly to prevent spoilage.
những thùng gỗ được niêm phong chặt chẽ để ngăn ngừa hư hỏng.
each cask is labeled with the year and type of wine.
mỗi thùng chứa đều được dán nhãn với năm và loại rượu vang.
craft brewers often experiment with different types of casks.
các nhà sản xuất bia thủ công thường thử nghiệm với các loại thùng chứa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay