containers

[Mỹ]/kənˈteɪnəz/
[Anh]/kənˈteɪnərz/

Dịch

n. containers used for packaging; shipping containers

Cụm từ & Cách kết hợp

shipping containers

túi chứa hàng

storage containers

túi chứa đồ

plastic containers

túi nhựa

metal containers

túi kim loại

food containers

túi đựng thực phẩm

holding containers

túi giữ

stacked containers

túi xếp chồng

empty containers

túi trống

transporting containers

túi vận chuyển

damaged containers

túi bị hư hỏng

Câu ví dụ

we need to find sturdy containers for shipping fragile goods.

Chúng tôi cần tìm những thùng chứa chắc chắn để vận chuyển hàng hóa dễ vỡ.

the kitchen cabinets are great containers for storing spices.

Tủ bếp là những thùng chứa tuyệt vời để lưu trữ gia vị.

she packed her belongings in several large containers.

Cô ấy đã xếp hành lý của mình vào nhiều thùng lớn.

the shipping containers were stacked high on the dock.

Những thùng chứa vận chuyển được xếp cao trên bến tàu.

he emptied the contents of the container onto the table.

Anh ấy đổ nội dung của thùng chứa lên bàn.

the restaurant uses disposable containers for takeout orders.

Nhà hàng sử dụng thùng chứa dùng một lần cho các đơn hàng mang đi.

they are designing new, eco-friendly containers for liquids.

Họ đang thiết kế các thùng chứa mới, thân thiện với môi trường để chứa chất lỏng.

the aquarium provides a perfect container for the fish.

Hồ cá cung cấp một thùng chứa hoàn hảo cho cá.

the company manufactures various types of plastic containers.

Công ty sản xuất nhiều loại thùng chứa bằng nhựa.

we organized the toys in storage containers in the garage.

Chúng tôi đã sắp xếp đồ chơi trong các thùng chứa trong gara.

the ice cream was melting fast from the open container.

Kem đang tan nhanh từ thùng chứa mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay