casseroled beef
thịt bò sốt vang
casseroled vegetables
rau củ sốt vang
casseroled chicken
gà sốt vang
casseroled fish
cá sốt vang
casseroled potatoes
khoai tây sốt vang
casseroled pasta
mì ống sốt vang
casseroled rice
cơm sốt vang
casseroled lentils
đậu lăng sốt vang
casseroled beans
đậu sốt vang
casseroled mushrooms
nấm sốt vang
the chicken was beautifully casseroled with vegetables.
con gà đã được nướng với rau củ một cách tuyệt đẹp.
she prepared a casseroled dish for the family gathering.
cô ấy đã chuẩn bị một món ăn nướng cho buổi tụ họp gia đình.
they enjoyed a casseroled meal on a cold winter night.
họ đã tận hưởng một bữa ăn nướng vào một đêm đông giá rét.
he loves to have casseroled fish on special occasions.
anh ấy rất thích ăn cá nướng vào những dịp đặc biệt.
the recipe calls for casseroled vegetables and cheese.
công thức yêu cầu rau củ nướng và phô mai.
they served a delicious casseroled beef dish at the restaurant.
họ phục vụ một món thịt bò nướng ngon tuyệt ở nhà hàng.
after a long day, she enjoyed a simple casseroled meal.
sau một ngày dài, cô ấy đã tận hưởng một bữa ăn nướng đơn giản.
the family recipe for casseroled lamb has been passed down for generations.
công thức gia đình cho món thịt cừu nướng đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
he often makes casseroled dishes to feed a large crowd.
anh ấy thường xuyên làm các món ăn nướng để cho một đám đông lớn.
the chef specializes in casseroled meals that are hearty and satisfying.
đầu bếp chuyên về các món ăn nướng vừa ngon miệng vừa no bụng.
casseroled beef
thịt bò sốt vang
casseroled vegetables
rau củ sốt vang
casseroled chicken
gà sốt vang
casseroled fish
cá sốt vang
casseroled potatoes
khoai tây sốt vang
casseroled pasta
mì ống sốt vang
casseroled rice
cơm sốt vang
casseroled lentils
đậu lăng sốt vang
casseroled beans
đậu sốt vang
casseroled mushrooms
nấm sốt vang
the chicken was beautifully casseroled with vegetables.
con gà đã được nướng với rau củ một cách tuyệt đẹp.
she prepared a casseroled dish for the family gathering.
cô ấy đã chuẩn bị một món ăn nướng cho buổi tụ họp gia đình.
they enjoyed a casseroled meal on a cold winter night.
họ đã tận hưởng một bữa ăn nướng vào một đêm đông giá rét.
he loves to have casseroled fish on special occasions.
anh ấy rất thích ăn cá nướng vào những dịp đặc biệt.
the recipe calls for casseroled vegetables and cheese.
công thức yêu cầu rau củ nướng và phô mai.
they served a delicious casseroled beef dish at the restaurant.
họ phục vụ một món thịt bò nướng ngon tuyệt ở nhà hàng.
after a long day, she enjoyed a simple casseroled meal.
sau một ngày dài, cô ấy đã tận hưởng một bữa ăn nướng đơn giản.
the family recipe for casseroled lamb has been passed down for generations.
công thức gia đình cho món thịt cừu nướng đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
he often makes casseroled dishes to feed a large crowd.
anh ấy thường xuyên làm các món ăn nướng để cho một đám đông lớn.
the chef specializes in casseroled meals that are hearty and satisfying.
đầu bếp chuyên về các món ăn nướng vừa ngon miệng vừa no bụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay