casseroling dinner
bữa tối kiểu casserole
casseroling recipe
công thức casserole
casseroling dish
món ăn casserole
casseroling ingredients
thành phần casserole
casseroling style
phong cách casserole
casseroling method
phương pháp casserole
casseroling pot
nồi casserole
casseroling meal
bữa ăn casserole
casseroling technique
kỹ thuật casserole
casseroling flavor
vị của casserole
casseroling is a great way to prepare meals in advance.
nấu ăn kiểu casserole là một cách tuyệt vời để chuẩn bị bữa ăn trước.
she enjoys casseroling vegetables for a healthy dinner.
Cô ấy thích nấu casserole rau củ cho bữa tối tốt cho sức khỏe.
casseroling can help enhance the flavors of the ingredients.
Nấu ăn kiểu casserole có thể giúp tăng cường hương vị của nguyên liệu.
he learned casseroling techniques from his grandmother.
Anh ấy đã học các kỹ thuật nấu casserole từ bà của mình.
we are casseroling chicken and rice for the family gathering.
Chúng tôi đang nấu casserole gà và cơm cho buổi tụ họp gia đình.
casseroling is perfect for cold winter evenings.
Nấu ăn kiểu casserole rất thích hợp cho những buổi tối mùa đông lạnh giá.
they are casseroling a mix of meats and spices.
Họ đang nấu casserole với sự kết hợp của thịt và gia vị.
casseroling allows for easy cleanup after meals.
Nấu ăn kiểu casserole cho phép dễ dàng dọn dẹp sau bữa ăn.
she prefers casseroling over frying for a healthier option.
Cô ấy thích nấu casserole hơn là chiên vì là một lựa chọn lành mạnh hơn.
casseroling can be a fun activity to do with friends.
Nấu ăn kiểu casserole có thể là một hoạt động thú vị để làm cùng bạn bè.
casseroling dinner
bữa tối kiểu casserole
casseroling recipe
công thức casserole
casseroling dish
món ăn casserole
casseroling ingredients
thành phần casserole
casseroling style
phong cách casserole
casseroling method
phương pháp casserole
casseroling pot
nồi casserole
casseroling meal
bữa ăn casserole
casseroling technique
kỹ thuật casserole
casseroling flavor
vị của casserole
casseroling is a great way to prepare meals in advance.
nấu ăn kiểu casserole là một cách tuyệt vời để chuẩn bị bữa ăn trước.
she enjoys casseroling vegetables for a healthy dinner.
Cô ấy thích nấu casserole rau củ cho bữa tối tốt cho sức khỏe.
casseroling can help enhance the flavors of the ingredients.
Nấu ăn kiểu casserole có thể giúp tăng cường hương vị của nguyên liệu.
he learned casseroling techniques from his grandmother.
Anh ấy đã học các kỹ thuật nấu casserole từ bà của mình.
we are casseroling chicken and rice for the family gathering.
Chúng tôi đang nấu casserole gà và cơm cho buổi tụ họp gia đình.
casseroling is perfect for cold winter evenings.
Nấu ăn kiểu casserole rất thích hợp cho những buổi tối mùa đông lạnh giá.
they are casseroling a mix of meats and spices.
Họ đang nấu casserole với sự kết hợp của thịt và gia vị.
casseroling allows for easy cleanup after meals.
Nấu ăn kiểu casserole cho phép dễ dàng dọn dẹp sau bữa ăn.
she prefers casseroling over frying for a healthier option.
Cô ấy thích nấu casserole hơn là chiên vì là một lựa chọn lành mạnh hơn.
casseroling can be a fun activity to do with friends.
Nấu ăn kiểu casserole có thể là một hoạt động thú vị để làm cùng bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay