cast-offs pile
đống đồ bỏ
finding cast-offs
tìm đồ bỏ
cast-off clothes
quần áo bỏ
cast-offs market
chợ đồ bỏ
reusing cast-offs
sử dụng lại đồ bỏ
cast-off items
đồ bỏ
collecting cast-offs
thu gom đồ bỏ
cast-off furniture
nội thất bỏ
selling cast-offs
bán đồ bỏ
their cast-offs
đồ bỏ của họ
the charity shop accepted donations of cast-offs and unwanted clothing.
Cửa hàng từ thiện đã chấp nhận các khoản quyên góp là những món đồ cũ và quần áo không còn muốn sử dụng nữa.
he rummaged through the pile of cast-offs, hoping to find a treasure.
Ông lục lọi qua đống đồ bỏ đi, hy vọng tìm được một kho báu.
many cast-offs end up in landfills, contributing to environmental pollution.
Nhiều món đồ bỏ đi cuối cùng sẽ được đưa đến bãi rác, góp phần gây ô nhiễm môi trường.
the artist used cast-offs and recycled materials to create unique sculptures.
Nghệ sĩ đã sử dụng các món đồ bỏ đi và vật liệu tái chế để tạo ra những bức điêu khắc độc đáo.
the children built a fort using old tires and other cast-offs from the garage.
Các em nhỏ đã xây dựng một pháo đài sử dụng những chiếc lốp cũ và các món đồ bỏ đi khác từ gara.
she felt guilty about throwing away perfectly good cast-offs.
Cô cảm thấy hối hận khi vứt bỏ những món đồ bỏ đi hoàn toàn tốt.
the furniture store offered a discount on slightly damaged cast-offs.
Cửa hàng nội thất đã cung cấp một khoản giảm giá cho các món đồ bỏ đi bị hư hỏng nhẹ.
they sorted through the cast-offs, deciding what to donate and what to discard.
Họ đã phân loại các món đồ bỏ đi, quyết định món nào sẽ quyên góp và món nào sẽ vứt bỏ.
the community organized a cast-offs swap meet to promote sustainability.
Người dân tổ chức một buổi trao đổi đồ bỏ đi nhằm thúc đẩy tính bền vững.
he turned the cast-offs into a beautiful mosaic artwork.
Ông đã biến các món đồ bỏ đi thành một tác phẩm nghệ thuật mosaics tuyệt đẹp.
the company repurposed the cast-offs into new, useful products.
Công ty đã tái sử dụng các món đồ bỏ đi thành những sản phẩm mới và hữu ích.
cast-offs pile
đống đồ bỏ
finding cast-offs
tìm đồ bỏ
cast-off clothes
quần áo bỏ
cast-offs market
chợ đồ bỏ
reusing cast-offs
sử dụng lại đồ bỏ
cast-off items
đồ bỏ
collecting cast-offs
thu gom đồ bỏ
cast-off furniture
nội thất bỏ
selling cast-offs
bán đồ bỏ
their cast-offs
đồ bỏ của họ
the charity shop accepted donations of cast-offs and unwanted clothing.
Cửa hàng từ thiện đã chấp nhận các khoản quyên góp là những món đồ cũ và quần áo không còn muốn sử dụng nữa.
he rummaged through the pile of cast-offs, hoping to find a treasure.
Ông lục lọi qua đống đồ bỏ đi, hy vọng tìm được một kho báu.
many cast-offs end up in landfills, contributing to environmental pollution.
Nhiều món đồ bỏ đi cuối cùng sẽ được đưa đến bãi rác, góp phần gây ô nhiễm môi trường.
the artist used cast-offs and recycled materials to create unique sculptures.
Nghệ sĩ đã sử dụng các món đồ bỏ đi và vật liệu tái chế để tạo ra những bức điêu khắc độc đáo.
the children built a fort using old tires and other cast-offs from the garage.
Các em nhỏ đã xây dựng một pháo đài sử dụng những chiếc lốp cũ và các món đồ bỏ đi khác từ gara.
she felt guilty about throwing away perfectly good cast-offs.
Cô cảm thấy hối hận khi vứt bỏ những món đồ bỏ đi hoàn toàn tốt.
the furniture store offered a discount on slightly damaged cast-offs.
Cửa hàng nội thất đã cung cấp một khoản giảm giá cho các món đồ bỏ đi bị hư hỏng nhẹ.
they sorted through the cast-offs, deciding what to donate and what to discard.
Họ đã phân loại các món đồ bỏ đi, quyết định món nào sẽ quyên góp và món nào sẽ vứt bỏ.
the community organized a cast-offs swap meet to promote sustainability.
Người dân tổ chức một buổi trao đổi đồ bỏ đi nhằm thúc đẩy tính bền vững.
he turned the cast-offs into a beautiful mosaic artwork.
Ông đã biến các món đồ bỏ đi thành một tác phẩm nghệ thuật mosaics tuyệt đẹp.
the company repurposed the cast-offs into new, useful products.
Công ty đã tái sử dụng các món đồ bỏ đi thành những sản phẩm mới và hữu ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay