secondhand

[Mỹ]/ˈsekəndˈhænd/
[Anh]/ˈsɛkəndhænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đã sở hữu trước; không mới; đã qua sử dụng; thu được gián tiếp; hàng đã qua sử dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

secondhand market

chợ đồ cũ

Câu ví dụ

They sell new and secondhand computers.

Họ bán máy tính mới và đã qua sử dụng.

I bought a secondhand chair which is as good as new.

Tôi đã mua một chiếc ghế cũ như mới.

Have you any secondhand books to dispose of?

Bạn có cuốn sách cũ nào để thanh lý không?

He happened on the book in a secondhand bookstore.

Anh vô tình tìm thấy cuốn sách trong một cửa hàng sách cũ.

The shop sells secondhand goods on commission.

Cửa hàng bán đồ cũ theo hoa hồng.

and can write but meagrely and at secondhand on learned subjects.

và có thể viết, nhưng yếu ớt và chỉ dựa trên những chủ đề học thuật.

This is a circuil plan of secondhand radiodetector truck lade weight with ultrasonic geodesic.Circuil structural is simple.

Đây là sơ đồ mạch của xe tải dò sóng radio cũ, có trọng lượng với geodesic siêu âm. Cấu trúc mạch đơn giản.

Do you know where I can get hold of a secondhand carpet cleaner?

Bạn có biết tôi có thể tìm mua máy làm sạch thảm cũ ở đâu không?

As I was looking through some books on a secondhand bookstall, I dropped on just what I wanted.

Khi tôi đang xem qua một số sách trên một sạp sách cũ, tôi đã tìm thấy chính xác những gì tôi muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay