castled king
vua thành
castled position
vị trí thành
castled side
bên thành
castled rook
xe thành
castled safety
an toàn thành
castled defense
phòng thủ thành
castled strategy
chiến lược thành
castled game
trò chơi thành
castled attack
tấn công thành
castled move
nước đi thành
the team castled to secure their king's safety.
đội đã nhập thành để bảo vệ sự an toàn của vua.
he castled early in the game to avoid threats.
anh ta nhập thành sớm trong ván chơi để tránh các mối đe dọa.
she castled to strengthen her defensive position.
cô ta nhập thành để củng cố vị trí phòng thủ của mình.
he forgot to castle and lost his king.
anh ta quên nhập thành và mất vua.
they castled to connect their rooks.
họ nhập thành để kết nối các tượng của mình.
she always remembers to castle when playing.
cô ta luôn nhớ nhập thành khi chơi.
castled king
vua thành
castled position
vị trí thành
castled side
bên thành
castled rook
xe thành
castled safety
an toàn thành
castled defense
phòng thủ thành
castled strategy
chiến lược thành
castled game
trò chơi thành
castled attack
tấn công thành
castled move
nước đi thành
the team castled to secure their king's safety.
đội đã nhập thành để bảo vệ sự an toàn của vua.
he castled early in the game to avoid threats.
anh ta nhập thành sớm trong ván chơi để tránh các mối đe dọa.
she castled to strengthen her defensive position.
cô ta nhập thành để củng cố vị trí phòng thủ của mình.
he forgot to castle and lost his king.
anh ta quên nhập thành và mất vua.
they castled to connect their rooks.
họ nhập thành để kết nối các tượng của mình.
she always remembers to castle when playing.
cô ta luôn nhớ nhập thành khi chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay