castlefield

[Mỹ]/ˈkɑːsəlfiːld/
[Anh]/ˈkæsəlfiːld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Khu vực nội thành của Manchester, Anh, nổi tiếng với hệ thống kênh đào và di sản công nghiệp.
Các dạng của từ
số nhiềucastlefields

Cụm từ & Cách kết hợp

castlefield market

Chợ Castlefield

castlefield area

Khu vực Castlefield

castlefield heritage

Di sản Castlefield

castlefield tour

Chuyến tham quan Castlefield

castlefield gallery

Phòng trưng bày Castlefield

castlefield station

Trạm Castlefield

castlefield bridge

Cầu Castlefield

castlefield bar

Quán bar Castlefield

castlefield visit

Tham quan Castlefield

castlefield restaurant

Nhà hàng Castlefield

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay