castoff clothes
quần áo bỏ đi
castoff items
đồ bỏ đi
castoff furniture
đồ nội thất bỏ đi
castoff toys
đồ chơi bỏ đi
castoff materials
vật liệu bỏ đi
castoff goods
hàng hóa bỏ đi
castoff vehicles
phương tiện giao thông bỏ đi
castoff equipment
thiết bị bỏ đi
castoff packaging
bao bì bỏ đi
castoff shoes
giày bỏ đi
castoff clothes
quần áo bỏ đi
castoff items
đồ bỏ đi
castoff furniture
đồ nội thất bỏ đi
castoff toys
đồ chơi bỏ đi
castoff materials
vật liệu bỏ đi
castoff goods
hàng hóa bỏ đi
castoff vehicles
phương tiện giao thông bỏ đi
castoff equipment
thiết bị bỏ đi
castoff packaging
bao bì bỏ đi
castoff shoes
giày bỏ đi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay