castors

[Mỹ]/ˈkæstərz/
[Anh]/ˈkæstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bánh xe nhỏ được sử dụng trên đồ nội thất hoặc các vật thể khác để cho phép chúng được di chuyển dễ dàng.; Một loại chai gia vị.; Castoreum, một chất thu được từ hải ly.

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy duty castors

bánh xe chịu tải nặng

swivel castors

bánh xe xoay

brake castors

bánh xe có phanh

industrial castors

bánh xe công nghiệp

fixed castors

bánh xe cố định

castors installation

lắp đặt bánh xe

castors selection

chọn bánh xe

Câu ví dụ

my office chair has smooth castors for easy movement.

ghế văn phòng của tôi có bánh xe trượt êm giúp di chuyển dễ dàng.

make sure the castors are locked when you are not using the table.

Hãy chắc chắn rằng bánh xe được khóa khi bạn không sử dụng bàn.

the castors on this cart can rotate 360 degrees.

Bánh xe trên xe đẩy này có thể xoay 360 độ.

we need to replace the broken castors on the storage unit.

Chúng tôi cần thay thế bánh xe bị hỏng trên tủ lưu trữ.

castors make it easier to move heavy furniture around.

Bánh xe giúp việc di chuyển đồ nội thất nặng trở nên dễ dàng hơn.

choose castors that can support the weight of your equipment.

Chọn bánh xe có thể chịu được trọng lượng của thiết bị của bạn.

the castors on this rolling desk are very durable.

Bánh xe trên bàn di động này rất bền.

check if the castors are suitable for carpeted floors.

Kiểm tra xem bánh xe có phù hợp với sàn có thảm không.

her new office chair features ergonomic design and quality castors.

Ghế văn phòng mới của cô ấy có thiết kế công thái học và bánh xe chất lượng.

it's important to clean the castors regularly to ensure smooth operation.

Điều quan trọng là phải thường xuyên làm sạch bánh xe để đảm bảo vận hành trơn tru.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay