castrations

[Mỹ]/kæs'treiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự loại bỏ các cơ quan sinh sản; quá trình loại bỏ các cơ quan sinh sản của một động vật hoặc thực vật.

Câu ví dụ

Make law use: Grind steatitic, licorice first end, take 10 grams every time, with cloth bag hind puts arenaceous bowl, decoct juice castration is wrapped, join rice to boil congee.

Sử dụng theo phương pháp truyền thống: Xay nghiền steatit, cam thảo trước, mỗi lần dùng 10 gram, với túi vải bên ngoài bỏ vào bát cát, đun nước chiết xuất để bọc, cho cơm nấu cháo.

The castration of pets is a common practice to control overpopulation.

Việc triệt sản thú cưng là một biện pháp phổ biến để kiểm soát tình trạng quá dân số.

Castration is often performed on male farm animals to improve behavior and control breeding.

Triệt sản thường được thực hiện trên gia súc đực để cải thiện hành vi và kiểm soát sinh sản.

The castration of convicted sex offenders is a controversial topic in some countries.

Việc triệt sản những người phạm tội tình dục đã bị kết án là một chủ đề gây tranh cãi ở một số quốc gia.

Castration can be a solution for managing aggression in some aggressive animals.

Triệt sản có thể là một giải pháp để quản lý sự hung hăng ở một số loài động vật hung hăng.

The castration of male cats can help reduce roaming and fighting behaviors.

Việc triệt sản mèo đực có thể giúp giảm thiểu hành vi lang thang và đánh nhau.

In some cultures, castration has been used historically as a form of punishment or control.

Ở một số nền văn hóa, triệt sản đã được sử dụng trong lịch sử như một hình thức trừng phạt hoặc kiểm soát.

Castration is a permanent form of birth control for male animals.

Triệt sản là một hình thức kiểm soát sinh sản vĩnh viễn cho động vật đực.

Castration of livestock can be beneficial for herd management and control of breeding.

Việc triệt sản gia súc có thể có lợi cho quản lý đàn và kiểm soát sinh sản.

The castration of young boys was sometimes practiced in ancient civilizations for various reasons.

Việc triệt sản trẻ em trai đôi khi được thực hành ở các nền văn minh cổ đại vì nhiều lý do.

Medical castration is a reversible form of treatment for certain medical conditions.

Triệt sản y tế là một hình thức điều trị có thể đảo ngược cho một số tình trạng y tế nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay