social casualnesses
sự tùy tiện xã hội
workplace casualnesses
sự tùy tiện nơi làm việc
daily casualnesses
sự tùy tiện hàng ngày
fashion casualnesses
sự tùy tiện thời trang
event casualnesses
sự tùy tiện sự kiện
relationship casualnesses
sự tùy tiện trong mối quan hệ
cultural casualnesses
sự tùy tiện văn hóa
personal casualnesses
sự tùy tiện cá nhân
behavioral casualnesses
sự tùy tiện hành vi
communication casualnesses
sự tùy tiện giao tiếp
his casualnesses made him popular among friends.
Những sự tùy tiện của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
she appreciated the casualnesses of the gathering.
Cô ấy đánh giá cao sự tùy tiện của buổi tụ họp.
casualnesses can sometimes lead to misunderstandings.
Đôi khi, sự tùy tiện có thể dẫn đến những hiểu lầm.
his casualnesses at work surprised his boss.
Sự tùy tiện của anh ấy khi làm việc khiến sếp ngạc nhiên.
they enjoyed the casualnesses of their weekend outings.
Họ tận hưởng sự tùy tiện của những chuyến đi chơi cuối tuần của họ.
casualnesses in dress code can create a relaxed environment.
Sự tùy tiện trong quy định về trang phục có thể tạo ra một môi trường thoải mái.
her casualnesses helped ease the tension in the room.
Sự tùy tiện của cô ấy đã giúp xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
he often embraces casualnesses in his daily life.
Anh ấy thường đón nhận sự tùy tiện trong cuộc sống hàng ngày của mình.
casualnesses can enhance creativity in a team.
Sự tùy tiện có thể nâng cao sự sáng tạo trong một nhóm.
they value the casualnesses of their friendship.
Họ đánh giá cao sự tùy tiện trong tình bạn của họ.
social casualnesses
sự tùy tiện xã hội
workplace casualnesses
sự tùy tiện nơi làm việc
daily casualnesses
sự tùy tiện hàng ngày
fashion casualnesses
sự tùy tiện thời trang
event casualnesses
sự tùy tiện sự kiện
relationship casualnesses
sự tùy tiện trong mối quan hệ
cultural casualnesses
sự tùy tiện văn hóa
personal casualnesses
sự tùy tiện cá nhân
behavioral casualnesses
sự tùy tiện hành vi
communication casualnesses
sự tùy tiện giao tiếp
his casualnesses made him popular among friends.
Những sự tùy tiện của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
she appreciated the casualnesses of the gathering.
Cô ấy đánh giá cao sự tùy tiện của buổi tụ họp.
casualnesses can sometimes lead to misunderstandings.
Đôi khi, sự tùy tiện có thể dẫn đến những hiểu lầm.
his casualnesses at work surprised his boss.
Sự tùy tiện của anh ấy khi làm việc khiến sếp ngạc nhiên.
they enjoyed the casualnesses of their weekend outings.
Họ tận hưởng sự tùy tiện của những chuyến đi chơi cuối tuần của họ.
casualnesses in dress code can create a relaxed environment.
Sự tùy tiện trong quy định về trang phục có thể tạo ra một môi trường thoải mái.
her casualnesses helped ease the tension in the room.
Sự tùy tiện của cô ấy đã giúp xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
he often embraces casualnesses in his daily life.
Anh ấy thường đón nhận sự tùy tiện trong cuộc sống hàng ngày của mình.
casualnesses can enhance creativity in a team.
Sự tùy tiện có thể nâng cao sự sáng tạo trong một nhóm.
they value the casualnesses of their friendship.
Họ đánh giá cao sự tùy tiện trong tình bạn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay