casuistry

[US]/'kæzjʊɪstrɪ/
[UK]/'kæʒuɪstri/
Frequency: Very High

Translation

n. việc sử dụng lý luận khéo léo nhưng không vững chắc, đặc biệt liên quan đến các vấn đề đạo đức; lý luận lừa dối hoặc quá tinh vi.
Word Forms
số nhiềucasuistries

Example Sentences

books of casuistry, which sophisticate the understanding and defile the heart.

những cuốn sách về biện pháp biện minh, vốn làm rối trí hiểu và làm ô uế trái tim.

The politician's casuistry in justifying his actions did not convince the public.

Sự biện minh hời hợt của chính trị gia trong việc biện minh cho hành động của mình đã không thuyết phục được công chúng.

She used casuistry to manipulate the facts and deceive her colleagues.

Cô ấy đã sử dụng biện pháp biện minh để thao túng sự thật và lừa dối đồng nghiệp.

His casuistry allowed him to avoid taking responsibility for his mistakes.

Sự biện minh của anh ấy cho phép anh ấy tránh trách nhiệm cho những sai lầm của mình.

The lawyer's casuistry made it difficult to determine the truth of the matter.

Sự biện minh của luật sư khiến việc xác định sự thật trở nên khó khăn.

She relied on casuistry to argue her way out of trouble.

Cô ấy dựa vào biện pháp biện minh để tìm cách thoát khỏi rắc rối.

The company's use of casuistry in their advertising was misleading to consumers.

Việc sử dụng biện pháp biện minh của công ty trong quảng cáo của họ đã gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.

His casuistry was so elaborate that it was hard to follow his reasoning.

Sự biện minh của anh ấy rất phức tạp đến mức khó theo dõi lập luận của anh ấy.

The student's casuistry in explaining his poor performance did not fool the teacher.

Sự biện minh của học sinh trong việc giải thích về hiệu suất kém của mình không đánh lừa được giáo viên.

The use of casuistry in the courtroom was meant to confuse the jury.

Việc sử dụng biện pháp biện minh trong phiên tòa nhằm mục đích gây hoang mang cho bồi thẩm đoàn.

Her casuistry was so convincing that even the skeptics were swayed.

Sự biện minh của cô ấy rất thuyết phục đến mức ngay cả những người hoài nghi cũng bị thuyết phục.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now