| số nhiều | cataclysms |
natural cataclysm
thảm họa tự nhiên
cataclysmic event
sự kiện thảm họa
cataclysm of change
thảm họa thay đổi
cataclysmic upheaval
sự hỗn loạn thảm họa
global cataclysm
thảm họa toàn cầu
cataclysmic flood
lũ lụt thảm họa
cataclysmic war
cuộc chiến thảm họa
cataclysmic shift
sự chuyển đổi thảm họa
economic cataclysm
thảm họa kinh tế
cataclysmic collapse
sự sụp đổ thảm họa
the cataclysm changed the landscape forever.
Nghiệt cảnh đã thay đổi cảnh quan vĩnh viễn.
many lives were lost in the cataclysm.
Nhiều người mất mạng trong thảm họa.
scientists study the effects of the cataclysm on climate.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của thảm họa đến khí hậu.
the cataclysm was a turning point in history.
Nghiệt cảnh là một bước ngoặt lịch sử.
after the cataclysm, society had to rebuild.
Sau thảm họa, xã hội phải tái thiết.
some believe the cataclysm was a natural phenomenon.
Một số người tin rằng thảm họa là một hiện tượng tự nhiên.
the cataclysm left a lasting impact on the region.
Nghiệt cảnh đã để lại tác động lâu dài trên khu vực.
legends grew around the cataclysm and its aftermath.
Những câu chuyện về thảm họa và hậu quả của nó đã lan truyền.
the cataclysm forced people to adapt quickly.
Nghiệt cảnh buộc mọi người phải nhanh chóng thích nghi.
in literature, the cataclysm often symbolizes change.
Trong văn học, thảm họa thường tượng trưng cho sự thay đổi.
natural cataclysm
thảm họa tự nhiên
cataclysmic event
sự kiện thảm họa
cataclysm of change
thảm họa thay đổi
cataclysmic upheaval
sự hỗn loạn thảm họa
global cataclysm
thảm họa toàn cầu
cataclysmic flood
lũ lụt thảm họa
cataclysmic war
cuộc chiến thảm họa
cataclysmic shift
sự chuyển đổi thảm họa
economic cataclysm
thảm họa kinh tế
cataclysmic collapse
sự sụp đổ thảm họa
the cataclysm changed the landscape forever.
Nghiệt cảnh đã thay đổi cảnh quan vĩnh viễn.
many lives were lost in the cataclysm.
Nhiều người mất mạng trong thảm họa.
scientists study the effects of the cataclysm on climate.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của thảm họa đến khí hậu.
the cataclysm was a turning point in history.
Nghiệt cảnh là một bước ngoặt lịch sử.
after the cataclysm, society had to rebuild.
Sau thảm họa, xã hội phải tái thiết.
some believe the cataclysm was a natural phenomenon.
Một số người tin rằng thảm họa là một hiện tượng tự nhiên.
the cataclysm left a lasting impact on the region.
Nghiệt cảnh đã để lại tác động lâu dài trên khu vực.
legends grew around the cataclysm and its aftermath.
Những câu chuyện về thảm họa và hậu quả của nó đã lan truyền.
the cataclysm forced people to adapt quickly.
Nghiệt cảnh buộc mọi người phải nhanh chóng thích nghi.
in literature, the cataclysm often symbolizes change.
Trong văn học, thảm họa thường tượng trưng cho sự thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay