| số nhiều | catalectics |
catalectic verse
văn vần catalectic
catalectic meter
thước đo catalectic
catalectic line
dòng catalectic
catalectic foot
chân catalectic
catalectic poetry
thơ catalectic
catalectic rhythm
nhịp catalectic
catalectic syllable
âm tiết catalectic
catalectic structure
cấu trúc catalectic
catalectic pattern
mẫu catalectic
catalectic composition
bản sắp xếp catalectic
the poem is catalectic, lacking a syllable in the last line.
đoạn thơ có tính đối, thiếu một âm tiết ở dòng cuối.
many poets use catalectic lines to create a unique rhythm.
nhiều nhà thơ sử dụng các dòng đối để tạo ra một nhịp điệu độc đáo.
understanding catalectic structures can enhance your poetry analysis.
hiểu các cấu trúc đối có thể nâng cao khả năng phân tích thơ của bạn.
she wrote a catalectic verse that surprised her teacher.
cô ấy đã viết một đoạn thơ đối khiến giáo viên của cô ấy ngạc nhiên.
catalectic forms often challenge traditional poetic conventions.
các hình thức đối thường thách thức các quy ước thơ truyền thống.
his catalectic style set him apart from other poets.
phong cách đối của anh ấy khiến anh ấy khác biệt so với những nhà thơ khác.
the use of catalectic lines can evoke strong emotions.
việc sử dụng các dòng đối có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
she experimented with catalectic patterns in her latest work.
cô ấy đã thử nghiệm với các kiểu đối trong tác phẩm mới nhất của mình.
reading catalectic poetry requires a different approach.
đọc thơ đối đòi hỏi một cách tiếp cận khác.
his fascination with catalectic meter led him to write more.
sự say mê với thể thơ đối của anh ấy khiến anh ấy viết nhiều hơn.
catalectic verse
văn vần catalectic
catalectic meter
thước đo catalectic
catalectic line
dòng catalectic
catalectic foot
chân catalectic
catalectic poetry
thơ catalectic
catalectic rhythm
nhịp catalectic
catalectic syllable
âm tiết catalectic
catalectic structure
cấu trúc catalectic
catalectic pattern
mẫu catalectic
catalectic composition
bản sắp xếp catalectic
the poem is catalectic, lacking a syllable in the last line.
đoạn thơ có tính đối, thiếu một âm tiết ở dòng cuối.
many poets use catalectic lines to create a unique rhythm.
nhiều nhà thơ sử dụng các dòng đối để tạo ra một nhịp điệu độc đáo.
understanding catalectic structures can enhance your poetry analysis.
hiểu các cấu trúc đối có thể nâng cao khả năng phân tích thơ của bạn.
she wrote a catalectic verse that surprised her teacher.
cô ấy đã viết một đoạn thơ đối khiến giáo viên của cô ấy ngạc nhiên.
catalectic forms often challenge traditional poetic conventions.
các hình thức đối thường thách thức các quy ước thơ truyền thống.
his catalectic style set him apart from other poets.
phong cách đối của anh ấy khiến anh ấy khác biệt so với những nhà thơ khác.
the use of catalectic lines can evoke strong emotions.
việc sử dụng các dòng đối có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
she experimented with catalectic patterns in her latest work.
cô ấy đã thử nghiệm với các kiểu đối trong tác phẩm mới nhất của mình.
reading catalectic poetry requires a different approach.
đọc thơ đối đòi hỏi một cách tiếp cận khác.
his fascination with catalectic meter led him to write more.
sự say mê với thể thơ đối của anh ấy khiến anh ấy viết nhiều hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay