catalonian

[Mỹ]/kætəˈloʊniən/
[Anh]/ˌkætəloniən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Catalonia hoặc ngôn ngữ và văn hóa Catalan
adj. liên quan đến Catalonia hoặc người dân, ngôn ngữ, hoặc văn hóa của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

catalonian culture

văn hóa xứ Catalan

catalonian independence

độc lập xứ Catalan

catalonian language

ngôn ngữ Catalan

catalonian cuisine

ẩm thực xứ Catalan

catalonian art

nghệ thuật xứ Catalan

catalonian history

lịch sử xứ Catalan

catalonian region

vùng Catalan

catalonian festivals

các lễ hội xứ Catalan

catalonian identity

bản sắc xứ Catalan

catalonian traditions

các truyền thống xứ Catalan

Câu ví dụ

the catalonian culture is rich in history.

văn hóa catalan giàu truyền thống lịch sử.

many tourists visit catalonian cities every year.

nhiều khách du lịch đến thăm các thành phố catalan mỗi năm.

catalonian cuisine features unique flavors.

ẩm thực catalan có những hương vị độc đáo.

the catalonian language is spoken by millions.

ngôn ngữ catalan được nói bởi hàng triệu người.

catalonian art has influenced many artists.

nghệ thuật catalan đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ.

catalonian festivals are celebrated with great enthusiasm.

các lễ hội catalan được tổ chức với sự nhiệt tình lớn lao.

the catalonian landscape is breathtaking.

khung cảnh catalan thật ngoạn mục.

catalonian architecture showcases stunning designs.

kiến trúc catalan trưng bày những thiết kế tuyệt đẹp.

she is studying catalonian history at university.

cô ấy đang nghiên cứu lịch sử catalan tại trường đại học.

catalonian music has a vibrant tradition.

âm nhạc catalan có một truyền thống sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay