catastrophists

[US]/kəˈtæstrəˌfɪst/
[UK]/kat-ə-stroh-fəst/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người tin rằng một thảm họa là không thể tránh khỏi hoặc sắp xảy ra.

Phrases & Collocations

catastrophist theory

thuyết tận thế

catastrophist view

quan điểm tận thế

catastrophist perspective

góc nhìn tận thế

catastrophist model

mô hình tận thế

catastrophist argument

luận điểm tận thế

catastrophist narrative

truyện kể tận thế

catastrophist approach

phương pháp tận thế

catastrophist analysis

phân tích tận thế

catastrophist beliefs

niềm tin tận thế

catastrophist predictions

dự đoán tận thế

Example Sentences

many scientists are labeled as catastrophists due to their views on climate change.

Nhiều nhà khoa học bị gắn nhãn là người chủ nghĩa tai họa (catastrophist) vì quan điểm của họ về biến đổi khí hậu.

catastrophists argue that natural disasters are becoming more frequent.

Những người chủ nghĩa tai họa cho rằng các thảm họa tự nhiên đang ngày càng trở nên thường xuyên hơn.

the catastrophist perspective emphasizes the potential for sudden environmental collapse.

Quan điểm chủ nghĩa tai họa nhấn mạnh khả năng sụp đổ môi trường bất ngờ.

in discussions about the future, some people adopt a catastrophist viewpoint.

Trong các cuộc thảo luận về tương lai, một số người áp dụng quan điểm chủ nghĩa tai họa.

catastrophists often warn about the risks of ignoring ecological warnings.

Những người chủ nghĩa tai họa thường cảnh báo về những rủi ro của việc bỏ qua các cảnh báo sinh thái.

the media frequently features catastrophist narratives to capture attention.

Phương tiện truyền thông thường xuyên đưa tin về những câu chuyện chủ nghĩa tai họa để thu hút sự chú ý.

some catastrophists believe that humanity is on the brink of extinction.

Một số người chủ nghĩa tai họa tin rằng loài người đang đứng trên bờ vực tuyệt chủng.

critics of catastrophists argue that their predictions are overly pessimistic.

Những người phê bình chủ nghĩa tai họa cho rằng những dự đoán của họ quá bi quan.

catastrophist theories can influence public policy and environmental regulations.

Các lý thuyết chủ nghĩa tai họa có thể ảnh hưởng đến chính sách công và quy định về môi trường.

the rise of catastrophist thinking has sparked debates among scholars.

Sự trỗi dậy của tư tưởng chủ nghĩa tai họa đã gây ra các cuộc tranh luận giữa các học giả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now