catbrier

[Mỹ]/ˈkætbraɪə(r)/
[Anh]/kat-brī-ər/

Dịch

n. Một loại cây bụi leo có gai thuộc chi *Smilax*.
Các dạng của từ
số nhiềucatbriers

Cụm từ & Cách kết hợp

catbrier thorn

thorns catbrier

catbrier vine

cây nho catbrier

catbrier plant

cây catbrier

catbrier patch

vùng đất catbrier

catbrier root

rễ catbrier

catbrier fruit

quả catbrier

catbrier habitat

môi trường sống của catbrier

catbrier species

loài catbrier

catbrier growth

sự phát triển của catbrier

catbrier thicket

khu rừng rậm catbrier

Câu ví dụ

the catbrier is known for its thorny vines.

cây dâu tây gai được biết đến với những thân cây đầy gai.

we found a catbrier tangled in the bushes.

chúng tôi tìm thấy một cây dâu tây gai vướng vào bụi rậm.

catbrier can be a nuisance in gardens.

cây dâu tây gai có thể gây phiền toái trong vườn.

birds often nest in the dense catbrier.

chim thường làm tổ trong cây dâu tây gai rậm rạp.

the catbrier's thorns can scratch your skin.

những gai của cây dâu tây gai có thể làm xước da của bạn.

catbrier grows well in shady areas.

cây dâu tây gai phát triển tốt ở những khu vực có bóng râm.

we need to clear the catbrier from the trail.

chúng tôi cần dọn sạch cây dâu tây gai khỏi đường đi.

catbrier is often mistaken for other vines.

cây dâu tây gai thường bị nhầm lẫn với các loại dây leo khác.

the catbrier's flowers attract various insects.

những bông hoa của cây dâu tây gai thu hút nhiều loại côn trùng.

many animals use catbrier for shelter.

nhiều loài động vật sử dụng cây dâu tây gai để làm nơi trú ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay