catbriers are invasive
catbriers xâm lấn
avoid catbriers
tránh catbriers
catbriers in gardens
catbriers trong vườn
remove catbriers carefully
loại bỏ catbriers cẩn thận
catbriers can sting
catbriers có thể gây đau
catbriers and wildlife
catbriers và động vật hoang dã
catbriers grow rapidly
catbriers phát triển nhanh chóng
catbriers in forests
catbriers trong rừng
catbriers and erosion
catbriers và xói mòn
catbriers can spread
catbriers có thể lây lan
the catbriers tangled around my legs as i walked through the woods.
Những bụi cây dâu gai vướng vào chân tôi khi tôi đi qua khu rừng.
we had to carefully navigate the catbriers to reach the hidden trail.
Chúng tôi phải cẩn thận điều hướng qua những bụi cây dâu gai để đến được con đường mòn ẩn.
catbriers can be quite troublesome for hikers in the area.
Những bụi cây dâu gai có thể gây khá nhiều rắc rối cho những người đi bộ đường dài trong khu vực.
the garden was overrun with catbriers, making it difficult to tend to the flowers.
Khu vườn bị tràn ngập bởi những bụi cây dâu gai, khiến việc chăm sóc hoa trở nên khó khăn.
he warned us about the catbriers before we entered the thicket.
Anh ta cảnh báo chúng tôi về những bụi cây dâu gai trước khi chúng tôi đi vào bụi rậm.
she wore thick pants to protect herself from the sharp catbriers.
Cô ấy mặc quần dày để bảo vệ mình khỏi những bụi cây dâu gai sắc nhọn.
the catbriers bloomed beautifully in the spring, despite their thorny nature.
Những bụi cây dâu gai nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân, bất chấp bản chất đầy gai của chúng.
he spent hours clearing the catbriers from his backyard.
Anh ấy đã dành hàng giờ để dọn sạch những bụi cây dâu gai khỏi sân sau của mình.
catbriers are often found in areas with poor soil and little sunlight.
Những bụi cây dâu gai thường được tìm thấy ở những khu vực có đất nghèo và ít ánh nắng.
the children played near the catbriers, unaware of the danger.
Những đứa trẻ chơi đùa gần những bụi cây dâu gai, không hề hay biết về sự nguy hiểm.
catbriers are invasive
catbriers xâm lấn
avoid catbriers
tránh catbriers
catbriers in gardens
catbriers trong vườn
remove catbriers carefully
loại bỏ catbriers cẩn thận
catbriers can sting
catbriers có thể gây đau
catbriers and wildlife
catbriers và động vật hoang dã
catbriers grow rapidly
catbriers phát triển nhanh chóng
catbriers in forests
catbriers trong rừng
catbriers and erosion
catbriers và xói mòn
catbriers can spread
catbriers có thể lây lan
the catbriers tangled around my legs as i walked through the woods.
Những bụi cây dâu gai vướng vào chân tôi khi tôi đi qua khu rừng.
we had to carefully navigate the catbriers to reach the hidden trail.
Chúng tôi phải cẩn thận điều hướng qua những bụi cây dâu gai để đến được con đường mòn ẩn.
catbriers can be quite troublesome for hikers in the area.
Những bụi cây dâu gai có thể gây khá nhiều rắc rối cho những người đi bộ đường dài trong khu vực.
the garden was overrun with catbriers, making it difficult to tend to the flowers.
Khu vườn bị tràn ngập bởi những bụi cây dâu gai, khiến việc chăm sóc hoa trở nên khó khăn.
he warned us about the catbriers before we entered the thicket.
Anh ta cảnh báo chúng tôi về những bụi cây dâu gai trước khi chúng tôi đi vào bụi rậm.
she wore thick pants to protect herself from the sharp catbriers.
Cô ấy mặc quần dày để bảo vệ mình khỏi những bụi cây dâu gai sắc nhọn.
the catbriers bloomed beautifully in the spring, despite their thorny nature.
Những bụi cây dâu gai nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân, bất chấp bản chất đầy gai của chúng.
he spent hours clearing the catbriers from his backyard.
Anh ấy đã dành hàng giờ để dọn sạch những bụi cây dâu gai khỏi sân sau của mình.
catbriers are often found in areas with poor soil and little sunlight.
Những bụi cây dâu gai thường được tìm thấy ở những khu vực có đất nghèo và ít ánh nắng.
the children played near the catbriers, unaware of the danger.
Những đứa trẻ chơi đùa gần những bụi cây dâu gai, không hề hay biết về sự nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay