high catchability
khả năng bắt cao
catchability factor
hệ số khả năng bắt
improve catchability
cải thiện khả năng bắt
catchability index
chỉ số khả năng bắt
catchability rate
tỷ lệ khả năng bắt
catchability analysis
phân tích khả năng bắt
optimal catchability
khả năng bắt tối ưu
catchability assessment
đánh giá khả năng bắt
catchability metrics
thước đo khả năng bắt
catchability improvement
cải thiện khả năng bắt
the catchability of the fish varies by season.
Khả năng bắt được cá thay đổi theo mùa.
researchers study the catchability of different species.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu khả năng bắt được các loài khác nhau.
higher catchability can lead to overfishing.
Khả năng bắt được cá cao hơn có thể dẫn đến đánh bắt quá mức.
we need to assess the catchability of this area.
Chúng ta cần đánh giá khả năng bắt được cá ở khu vực này.
catchability is an important factor in fisheries management.
Khả năng bắt được cá là một yếu tố quan trọng trong quản lý khai thác thủy sản.
the catchability of the species affects local economies.
Khả năng bắt được cá của các loài ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.
catchability metrics help in sustainable fishing practices.
Các chỉ số về khả năng bắt được cá giúp hỗ trợ các phương pháp đánh bắt bền vững.
scientists measure catchability to evaluate fish populations.
Các nhà khoa học đo lường khả năng bắt được cá để đánh giá quần thể cá.
catchability can be influenced by environmental changes.
Khả năng bắt được cá có thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi về môi trường.
understanding catchability is crucial for conservation efforts.
Hiểu rõ về khả năng bắt được cá là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay