catchiness

[US]/[ˈkætʃnɪs]/
[UK]/[ˈkætʃnɪs]/
Frequency: Very High

Translation

n. phẩm chất bắt mắt; khả năng dễ dàng bám vào tâm trí; đặc tính đáng nhớ và hấp dẫn, đặc biệt trong âm nhạc hoặc quảng cáo.

Phrases & Collocations

catchiness of the song

tính gây nghiện của bài hát

with catchiness

với sự gây nghiện

lacking catchiness

thiếu sự gây nghiện

its catchiness

sự gây nghiện của nó

added catchiness

tính gây nghiện thêm vào

high catchiness

mức độ gây nghiện cao

for catchiness

với tính gây nghiện

create catchiness

tạo sự gây nghiện

catchiness matters

tính gây nghiện quan trọng

Example Sentences

the song's catchiness is undeniable, drawing in listeners of all ages.

Tính bắt tai của bài hát là không thể phủ nhận, thu hút người nghe ở mọi lứa tuổi.

we aimed for maximum catchiness in the jingle to boost brand recognition.

Chúng tôi hướng tới sự bắt tai tối đa trong đoạn nhạc quảng cáo để tăng cường nhận diện thương hiệu.

the advertisement's catchiness helped it go viral on social media.

Sự bắt tai của quảng cáo đã giúp nó lan truyền trên mạng xã hội.

the children were captivated by the catchiness of the nursery rhyme.

Trẻ em bị cuốn hút bởi sự bắt tai của bài đồng dao.

a memorable melody and catchy lyrics are key to a hit song.

Một giai điệu đáng nhớ và lời bài hát bắt tai là chìa khóa của một bài hát thành công.

the campaign relied on the catchiness of its slogan to spread awareness.

Chiến dịch dựa vào sự bắt tai của khẩu hiệu để lan tỏa nhận thức.

despite its simplicity, the tune possessed a remarkable catchiness.

Mặc dù đơn giản, giai điệu đó vẫn sở hữu một sự bắt tai đáng kinh ngạc.

the product's success was partly due to the catchiness of its name.

Sự thành công của sản phẩm phần nào là do sự bắt tai của tên gọi của nó.

we tested several versions to maximize the catchiness of the advertisement.

Chúng tôi đã thử nghiệm nhiều phiên bản khác nhau để tối đa hóa sự bắt tai của quảng cáo.

the band's signature style is characterized by its undeniable catchiness.

Phong cách đặc trưng của ban nhạc được đặc trưng bởi sự bắt tai không thể phủ nhận của nó.

the commercial's catchiness made it incredibly memorable for viewers.

Sự bắt tai của quảng cáo đã khiến nó trở nên vô cùng đáng nhớ đối với người xem.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now