catchflies

[Mỹ]/ˈkætʃflaɪ/
[Anh]/ˈkætflaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chi của thực vật ăn thịt có khả năng thu hút và bắt côn trùng bằng những sợi lông dính.; Bất kỳ cây nào thuộc chi *Drosophyllum* (thường được gọi là sương rồng Bồ Đào Nha).

Cụm từ & Cách kết hợp

catchfly plant

cây tầm thoai

catchfly flower

hoa tầm thoai

catchfly species

loài tầm thoai

catchfly bloom

nở tầm thoai

catchfly habitat

môi trường sống của tầm thoai

catchfly garden

vườn tầm thoai

catchfly growth

sự phát triển của tầm thoai

catchfly variety

giống tầm thoai

catchfly care

chăm sóc tầm thoai

catchfly seeds

hạt giống tầm thoai

Câu ví dụ

the catchfly blooms in the summer.

hoa bắt ruồi nở vào mùa hè.

catchfly is often found in sandy soils.

bắt ruồi thường được tìm thấy ở đất cát.

many butterflies are attracted to catchfly plants.

nhiều loài bướm bị thu hút bởi cây bắt ruồi.

the catchfly has a unique sticky texture.

bắt ruồi có kết cấu dính độc đáo.

gardeners often cultivate catchfly for its beauty.

các nhà làm vườn thường trồng bắt ruồi vì vẻ đẹp của nó.

catchfly can grow in various climates.

bắt ruồi có thể phát triển ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.

some species of catchfly are endangered.

một số loài bắt ruồi đang bị đe dọa.

catchfly is known for its attractive flowers.

bắt ruồi nổi tiếng với những bông hoa đẹp.

children enjoy watching insects land on catchfly.

trẻ em thích xem côn trùng đậu trên cây bắt ruồi.

catchfly is a favorite among pollinators.

bắt ruồi là loài yêu thích của nhiều loài thụ phấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay