catchline

[US]/ˈkætʃ.laɪn/
[UK]/ˈkæʧˌlaɪn/

Translation

n.Câu nói hoặc khẩu hiệu được sử dụng trong quảng cáo hoặc bài phát biểu để thu hút sự chú ý.
Word Forms
số nhiềucatchlines

Phrases & Collocations

catchline example

ví dụ về câu tiêu đề

catchline idea

ý tưởng về câu tiêu đề

catchline usage

cách sử dụng câu tiêu đề

catchline style

phong cách câu tiêu đề

catchline tips

mẹo về câu tiêu đề

catchline format

định dạng câu tiêu đề

catchline design

thiết kế câu tiêu đề

catchline function

chức năng của câu tiêu đề

catchline effect

hiệu ứng của câu tiêu đề

catchline analysis

phân tích câu tiêu đề

Example Sentences

the advertisement featured a catchy catchline.

quảng cáo có một khẩu hiệu hấp dẫn.

his catchline was memorable and effective.

khẩu hiệu của anh ấy đáng nhớ và hiệu quả.

we need a new catchline for the campaign.

chúng tôi cần một khẩu hiệu mới cho chiến dịch.

the catchline perfectly encapsulated the brand's message.

khẩu hiệu đã hoàn toàn thể hiện thông điệp của thương hiệu.

she came up with a clever catchline for her product.

cô ấy nghĩ ra một khẩu hiệu thông minh cho sản phẩm của mình.

his catchline was the highlight of the presentation.

khẩu hiệu là điểm nổi bật của buổi thuyết trình.

a strong catchline can boost sales significantly.

một khẩu hiệu mạnh mẽ có thể tăng doanh số bán hàng đáng kể.

the catchline should resonate with the target audience.

khẩu hiệu nên cộng hưởng với đối tượng mục tiêu.

they tested several catchlines before choosing one.

họ đã thử nghiệm nhiều khẩu hiệu trước khi chọn một.

her catchline won an award for creativity.

khẩu hiệu của cô ấy đã giành được một giải thưởng sáng tạo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now