| số nhiều | catechumens |
adult catechumen
đối tượng truyền giáo người lớn
new catechumen
đối tượng truyền giáo mới
baptized catechumen
đối tượng truyền giáo đã chịu phép rửa
catechumen class
lớp truyền giáo
catechumen program
chương trình truyền giáo
catechumen journey
hành trình truyền giáo
catechumen mentor
người cố vấn truyền giáo
catechumen preparation
chuẩn bị truyền giáo
catechumen retreat
đại tu hội truyền giáo
catechumen community
cộng đồng truyền giáo
the catechumen attended classes every week.
Người thuộc giáo đã tham dự các lớp học hàng tuần.
as a catechumen, she was eager to learn about her faith.
Với tư cách là người thuộc giáo, cô ấy rất háo hức được tìm hiểu về đức tin của mình.
the church welcomed the new catechumen with open arms.
Nhà thờ chào đón người thuộc giáo mới bằng vòng tay rộng mở.
he was baptized after completing his catechumenate.
Anh ấy đã chịu phép rửa sau khi hoàn thành thời gian thuộc giáo.
the catechumen's journey was filled with questions.
Hành trình của người thuộc giáo tràn đầy những câu hỏi.
she felt a strong connection with other catechumens.
Cô ấy cảm thấy có sự kết nối mạnh mẽ với những người thuộc giáo khác.
the priest guided the catechumen through the process.
Linh mục hướng dẫn người thuộc giáo trong suốt quá trình.
during the retreat, the catechumen reflected on her beliefs.
Trong suốt thời gian tĩnh tâm, người thuộc giáo đã suy ngẫm về đức tin của mình.
the catechumen was excited about the upcoming confirmation.
Người thuộc giáo rất vui mừng về việc chịu phép rửa thành giáo hữu sắp tới.
many catechumens share their experiences in small groups.
Nhiều người thuộc giáo chia sẻ kinh nghiệm của họ trong các nhóm nhỏ.
adult catechumen
đối tượng truyền giáo người lớn
new catechumen
đối tượng truyền giáo mới
baptized catechumen
đối tượng truyền giáo đã chịu phép rửa
catechumen class
lớp truyền giáo
catechumen program
chương trình truyền giáo
catechumen journey
hành trình truyền giáo
catechumen mentor
người cố vấn truyền giáo
catechumen preparation
chuẩn bị truyền giáo
catechumen retreat
đại tu hội truyền giáo
catechumen community
cộng đồng truyền giáo
the catechumen attended classes every week.
Người thuộc giáo đã tham dự các lớp học hàng tuần.
as a catechumen, she was eager to learn about her faith.
Với tư cách là người thuộc giáo, cô ấy rất háo hức được tìm hiểu về đức tin của mình.
the church welcomed the new catechumen with open arms.
Nhà thờ chào đón người thuộc giáo mới bằng vòng tay rộng mở.
he was baptized after completing his catechumenate.
Anh ấy đã chịu phép rửa sau khi hoàn thành thời gian thuộc giáo.
the catechumen's journey was filled with questions.
Hành trình của người thuộc giáo tràn đầy những câu hỏi.
she felt a strong connection with other catechumens.
Cô ấy cảm thấy có sự kết nối mạnh mẽ với những người thuộc giáo khác.
the priest guided the catechumen through the process.
Linh mục hướng dẫn người thuộc giáo trong suốt quá trình.
during the retreat, the catechumen reflected on her beliefs.
Trong suốt thời gian tĩnh tâm, người thuộc giáo đã suy ngẫm về đức tin của mình.
the catechumen was excited about the upcoming confirmation.
Người thuộc giáo rất vui mừng về việc chịu phép rửa thành giáo hữu sắp tới.
many catechumens share their experiences in small groups.
Nhiều người thuộc giáo chia sẻ kinh nghiệm của họ trong các nhóm nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay