caterwauling cat
mèo kêu the thé
caterwauling noise
tiếng ồn the thé
caterwauling children
trẻ con kêu the thé
caterwauling crowd
đám đông kêu the thé
caterwauling protest
biểu tình the thé
caterwauling dogs
chó kêu the thé
caterwauling guests
khách kêu the thé
caterwauling voices
tiếng nói the thé
caterwauling performance
diễn suất the thé
caterwauling band
ban nhạc the thé
the caterwauling of the cats kept me awake all night.
Tiếng kêu rên rỉ của những con mèo khiến tôi thức trắng cả đêm.
we could hear the caterwauling from the party next door.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu rên rỉ từ bữa tiệc bên nhà.
the caterwauling in the alley was quite disturbing.
Tiếng kêu rên rỉ trong ngõ nhỏ thật đáng lo ngại.
she was tired of the caterwauling that filled the streets.
Cô ấy mệt mỏi với những tiếng kêu rên rỉ tràn ngập đường phố.
the caterwauling of the dogs signaled trouble.
Tiếng kêu rên rỉ của những con chó báo hiệu rắc rối.
his caterwauling during the concert was embarrassing.
Tiếng kêu rên rỉ của anh ấy trong buổi hòa nhạc thật đáng xấu hổ.
the caterwauling from the crowd grew louder.
Tiếng kêu rên rỉ từ đám đông ngày càng lớn hơn.
she couldn't concentrate due to the caterwauling outside.
Cô ấy không thể tập trung do tiếng kêu rên rỉ bên ngoài.
the caterwauling of the sirens could be heard for miles.
Tiếng kêu rên rỉ của những chiếc xe cứu hỏa có thể được nghe thấy trong vòng nhiều dặm.
his caterwauling in the shower was quite entertaining.
Tiếng kêu rên rỉ của anh ấy trong phòng tắm khá thú vị.
caterwauling cat
mèo kêu the thé
caterwauling noise
tiếng ồn the thé
caterwauling children
trẻ con kêu the thé
caterwauling crowd
đám đông kêu the thé
caterwauling protest
biểu tình the thé
caterwauling dogs
chó kêu the thé
caterwauling guests
khách kêu the thé
caterwauling voices
tiếng nói the thé
caterwauling performance
diễn suất the thé
caterwauling band
ban nhạc the thé
the caterwauling of the cats kept me awake all night.
Tiếng kêu rên rỉ của những con mèo khiến tôi thức trắng cả đêm.
we could hear the caterwauling from the party next door.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu rên rỉ từ bữa tiệc bên nhà.
the caterwauling in the alley was quite disturbing.
Tiếng kêu rên rỉ trong ngõ nhỏ thật đáng lo ngại.
she was tired of the caterwauling that filled the streets.
Cô ấy mệt mỏi với những tiếng kêu rên rỉ tràn ngập đường phố.
the caterwauling of the dogs signaled trouble.
Tiếng kêu rên rỉ của những con chó báo hiệu rắc rối.
his caterwauling during the concert was embarrassing.
Tiếng kêu rên rỉ của anh ấy trong buổi hòa nhạc thật đáng xấu hổ.
the caterwauling from the crowd grew louder.
Tiếng kêu rên rỉ từ đám đông ngày càng lớn hơn.
she couldn't concentrate due to the caterwauling outside.
Cô ấy không thể tập trung do tiếng kêu rên rỉ bên ngoài.
the caterwauling of the sirens could be heard for miles.
Tiếng kêu rên rỉ của những chiếc xe cứu hỏa có thể được nghe thấy trong vòng nhiều dặm.
his caterwauling in the shower was quite entertaining.
Tiếng kêu rên rỉ của anh ấy trong phòng tắm khá thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay