cathar

[Mỹ]/ˈkæθər/
[Anh]/ˈkɑːθər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của giáo phái tôn giáo Cathar, nổi tiếng với niềm tin và thực hành nghiêm ngặt của họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

cathar beliefs

niềm tin cathar

cathar history

lịch sử cathar

cathar movement

phong trào cathar

cathar culture

văn hóa cathar

cathar church

nhà thờ cathar

cathar legacy

di sản cathar

cathar heresy

tà đạo cathar

cathar teachings

giảng dạy của cathar

cathar rituals

nghi lễ cathar

cathar persecution

áp bức cathar

Câu ví dụ

the cathar movement challenged the authority of the catholic church.

chuyển động cathar đã thách thức quyền lực của nhà thờ công giáo.

cathar beliefs emphasized a dualistic view of the world.

các tín ngưỡng cathar nhấn mạnh một quan điểm nhị nguyên về thế giới.

many historians study the cathar heresy in medieval europe.

nhiều nhà sử học nghiên cứu dị giáo cathar ở châu âu thời trung cổ.

the cathar community was known for its ascetic lifestyle.

cộng đồng cathar nổi tiếng với lối sống khổ hạnh.

during the inquisition, many cathars were persecuted.

trong thời kỳ dị giáo, nhiều cathar đã bị bức hại.

cathar castles were strategically located in the foothills.

các lâu đài cathar được đặt ở vị trí chiến lược ở vùng sườn đồi.

the teachings of the cathars were often misunderstood.

những lời dạy của cathar thường bị hiểu sai.

some believe the cathar tradition still influences modern spirituality.

một số người tin rằng truyền thống cathar vẫn còn ảnh hưởng đến tâm linh hiện đại.

the cathar legacy is preserved in the region's culture.

di sản cathar được bảo tồn trong văn hóa của vùng.

cathar literature provides insight into their beliefs and practices.

văn học cathar cung cấp cái nhìn sâu sắc về niềm tin và thực hành của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay