cathartid species
loài cathartid
cathartid family
gia đình cathartid
cathartid behavior
hành vi của cathartid
cathartid migration
di cư của cathartid
cathartid habitat
môi trường sống của cathartid
cathartid diet
chế độ ăn của cathartid
cathartid conservation
bảo tồn cathartid
cathartid population
dân số cathartid
cathartid characteristics
đặc điểm của cathartid
cathartid nesting
tổ của cathartid
cathartids are known for their scavenging behavior.
Cathartidae nổi tiếng với hành vi kiếm ăn xác.
the study of cathartids reveals their ecological importance.
Nghiên cứu về Cathartidae cho thấy tầm quan trọng sinh thái của chúng.
cathartids play a crucial role in the food chain.
Cathartidae đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.
many cathartids can be found in north america.
Nhiều Cathartidae có thể được tìm thấy ở Bắc Mỹ.
cathartids have excellent vision to spot carrion.
Cathartidae có thị lực tuyệt vời để phát hiện xác chết.
some cathartids are known for their impressive wingspan.
Một số Cathartidae nổi tiếng với sải cánh ấn tượng.
conservation efforts are essential for protecting cathartids.
Những nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ Cathartidae.
cathartids often gather in large numbers to feed.
Cathartidae thường tụ tập với số lượng lớn để ăn.
the behavior of cathartids can indicate environmental health.
Hành vi của Cathartidae có thể cho thấy tình trạng sức khỏe của môi trường.
cathartids are often mistaken for vultures.
Cathartidae thường bị nhầm lẫn với các loài chim gán.
cathartid species
loài cathartid
cathartid family
gia đình cathartid
cathartid behavior
hành vi của cathartid
cathartid migration
di cư của cathartid
cathartid habitat
môi trường sống của cathartid
cathartid diet
chế độ ăn của cathartid
cathartid conservation
bảo tồn cathartid
cathartid population
dân số cathartid
cathartid characteristics
đặc điểm của cathartid
cathartid nesting
tổ của cathartid
cathartids are known for their scavenging behavior.
Cathartidae nổi tiếng với hành vi kiếm ăn xác.
the study of cathartids reveals their ecological importance.
Nghiên cứu về Cathartidae cho thấy tầm quan trọng sinh thái của chúng.
cathartids play a crucial role in the food chain.
Cathartidae đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.
many cathartids can be found in north america.
Nhiều Cathartidae có thể được tìm thấy ở Bắc Mỹ.
cathartids have excellent vision to spot carrion.
Cathartidae có thị lực tuyệt vời để phát hiện xác chết.
some cathartids are known for their impressive wingspan.
Một số Cathartidae nổi tiếng với sải cánh ấn tượng.
conservation efforts are essential for protecting cathartids.
Những nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ Cathartidae.
cathartids often gather in large numbers to feed.
Cathartidae thường tụ tập với số lượng lớn để ăn.
the behavior of cathartids can indicate environmental health.
Hành vi của Cathartidae có thể cho thấy tình trạng sức khỏe của môi trường.
cathartids are often mistaken for vultures.
Cathartidae thường bị nhầm lẫn với các loài chim gán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay