catheters

[Mỹ]/[ˈkæθɪtə]/
[Anh]/[ˈkæθɪtər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ống mỏng, dẻo được đưa vào cơ thể để dẫn lưu chất lỏng
n. pl. số nhiều của catheter

Cụm từ & Cách kết hợp

inserting catheters

chèn ống thông

catheters today

ống thông hôm nay

new catheters

ống thông mới

catheters use

sử dụng ống thông

catheter placement

đặt ống thông

catheters removed

loại bỏ ống thông

catheters order

đặt hàng ống thông

catheters supply

cung cấp ống thông

catheters cleaning

vệ sinh ống thông

catheters training

huấn luyện ống thông

Câu ví dụ

the nurse carefully inserted the catheters to drain the fluid.

Bác sĩ điều dưỡng cẩn thận đặt ống dẫn lưu để dẫn ra chất lỏng.

regular catheter care is essential to prevent infection.

Chăm sóc ống dẫn lưu định kỳ là rất cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng.

we ordered a new supply of foley catheters for the unit.

Chúng tôi đã đặt hàng một lô mới ống dẫn lưu Foley cho đơn vị.

the patient complained of discomfort related to the catheters.

Bệnh nhân than phiền về sự khó chịu liên quan đến ống dẫn lưu.

proper catheter placement is crucial for effective drainage.

Vị trí đặt ống dẫn lưu đúng cách là rất quan trọng cho việc dẫn lưu hiệu quả.

the doctor demonstrated the proper technique for inserting catheters.

Bác sĩ đã trình diễn kỹ thuật đúng cách để đặt ống dẫn lưu.

we need to monitor the urine output with the catheters in place.

Chúng tôi cần theo dõi lượng nước tiểu khi các ống dẫn lưu đang được đặt.

the hospital uses a variety of catheters for different purposes.

Bệnh viện sử dụng nhiều loại ống dẫn lưu khác nhau cho các mục đích khác nhau.

the risk of catheter-associated urinary tract infections is significant.

Rủi ro nhiễm trùng đường tiết niệu liên quan đến ống dẫn lưu là đáng kể.

the team reviewed the protocol for catheter maintenance and care.

Đội ngũ đã xem xét quy trình bảo trì và chăm sóc ống dẫn lưu.

the patient will need temporary catheters after the surgery.

Bệnh nhân sẽ cần các ống dẫn lưu tạm thời sau phẫu thuật.

we documented the catheter insertion and ongoing care meticulously.

Chúng tôi đã ghi chép cẩn thận việc đặt ống dẫn lưu và chăm sóc tiếp theo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay