catlike grace
sự duyên dáng như mèo
catlike reflexes
phản xạ nhanh như mèo
catlike agility
sự nhanh nhẹn như mèo
catlike movements
những chuyển động như mèo
catlike curiosity
sự tò mò như mèo
catlike behavior
hành vi như mèo
catlike features
những đặc điểm như mèo
catlike eyes
đôi mắt như mèo
catlike instincts
bản năng như mèo
catlike stealth
sự lén lút như mèo
her movements were catlike, graceful and fluid.
Những chuyển động của cô ấy thật nhanh nhẹn, duyên dáng và uyển chuyển như mèo.
the catlike creature lurked in the shadows.
Quái vật giống mèo ẩn mình trong bóng tối.
he had a catlike curiosity about the world.
Anh ấy có sự tò mò về thế giới như mèo.
she approached the mouse with catlike stealth.
Cô ấy tiếp cận con chuột với sự lén lút như mèo.
his catlike reflexes helped him dodge the ball.
Những phản xạ nhanh nhẹn như mèo đã giúp anh ấy tránh được quả bóng.
the dancer moved with catlike elegance.
Người nhảy múa di chuyển một cách duyên dáng như mèo.
she had a catlike demeanor that intrigued everyone.
Cô ấy có vẻ ngoài như mèo khiến mọi người tò mò.
his catlike agility made him an excellent athlete.
Sự nhanh nhẹn như mèo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một vận động viên xuất sắc.
the catlike eyes of the predator glinted in the dark.
Đôi mắt giống mèo của kẻ săn mồi lấp lánh trong bóng tối.
with a catlike pounce, she caught the toy.
Với một cú nhảy như mèo, cô ấy đã bắt được đồ chơi.
catlike grace
sự duyên dáng như mèo
catlike reflexes
phản xạ nhanh như mèo
catlike agility
sự nhanh nhẹn như mèo
catlike movements
những chuyển động như mèo
catlike curiosity
sự tò mò như mèo
catlike behavior
hành vi như mèo
catlike features
những đặc điểm như mèo
catlike eyes
đôi mắt như mèo
catlike instincts
bản năng như mèo
catlike stealth
sự lén lút như mèo
her movements were catlike, graceful and fluid.
Những chuyển động của cô ấy thật nhanh nhẹn, duyên dáng và uyển chuyển như mèo.
the catlike creature lurked in the shadows.
Quái vật giống mèo ẩn mình trong bóng tối.
he had a catlike curiosity about the world.
Anh ấy có sự tò mò về thế giới như mèo.
she approached the mouse with catlike stealth.
Cô ấy tiếp cận con chuột với sự lén lút như mèo.
his catlike reflexes helped him dodge the ball.
Những phản xạ nhanh nhẹn như mèo đã giúp anh ấy tránh được quả bóng.
the dancer moved with catlike elegance.
Người nhảy múa di chuyển một cách duyên dáng như mèo.
she had a catlike demeanor that intrigued everyone.
Cô ấy có vẻ ngoài như mèo khiến mọi người tò mò.
his catlike agility made him an excellent athlete.
Sự nhanh nhẹn như mèo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một vận động viên xuất sắc.
the catlike eyes of the predator glinted in the dark.
Đôi mắt giống mèo của kẻ săn mồi lấp lánh trong bóng tối.
with a catlike pounce, she caught the toy.
Với một cú nhảy như mèo, cô ấy đã bắt được đồ chơi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now