| số nhiều | catlings |
catling gun
súng catling
catling engine
động cơ catling
catling blade
lưỡi lê catling
catling design
thiết kế catling
catling system
hệ thống catling
catling model
mô hình catling
catling mechanism
cơ chế catling
catling feature
tính năng catling
catling technology
công nghệ catling
catling application
ứng dụng catling
the catling played happily in the garden.
con mèo nhỏ chơi đùa vui vẻ trong vườn.
she adopted a catling from the shelter.
cô ấy đã nhận một con mèo nhỏ từ trung tâm cứu trợ.
the catling chased after a butterfly.
con mèo nhỏ đuổi theo một con bướm.
my friend has a playful catling at home.
bạn của tôi có một con mèo nhỏ tinh nghịch ở nhà.
the catling curled up on the sofa.
con mèo nhỏ cuộn tròn trên ghế sofa.
he named his catling whiskers.
anh ấy đã đặt tên con mèo nhỏ của mình là Whiskers.
the catling purred softly when petted.
con mèo nhỏ rù rì nhẹ nhàng khi được vuốt ve.
they took the catling to the vet for a check-up.
họ đưa con mèo nhỏ đến bác sĩ thú y để kiểm tra sức khỏe.
the catling loves to explore new places.
con mèo nhỏ thích khám phá những nơi mới.
she bought toys for her catling to play with.
cô ấy đã mua đồ chơi cho con mèo nhỏ của mình để chơi.
catling gun
súng catling
catling engine
động cơ catling
catling blade
lưỡi lê catling
catling design
thiết kế catling
catling system
hệ thống catling
catling model
mô hình catling
catling mechanism
cơ chế catling
catling feature
tính năng catling
catling technology
công nghệ catling
catling application
ứng dụng catling
the catling played happily in the garden.
con mèo nhỏ chơi đùa vui vẻ trong vườn.
she adopted a catling from the shelter.
cô ấy đã nhận một con mèo nhỏ từ trung tâm cứu trợ.
the catling chased after a butterfly.
con mèo nhỏ đuổi theo một con bướm.
my friend has a playful catling at home.
bạn của tôi có một con mèo nhỏ tinh nghịch ở nhà.
the catling curled up on the sofa.
con mèo nhỏ cuộn tròn trên ghế sofa.
he named his catling whiskers.
anh ấy đã đặt tên con mèo nhỏ của mình là Whiskers.
the catling purred softly when petted.
con mèo nhỏ rù rì nhẹ nhàng khi được vuốt ve.
they took the catling to the vet for a check-up.
họ đưa con mèo nhỏ đến bác sĩ thú y để kiểm tra sức khỏe.
the catling loves to explore new places.
con mèo nhỏ thích khám phá những nơi mới.
she bought toys for her catling to play with.
cô ấy đã mua đồ chơi cho con mèo nhỏ của mình để chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay