catmints

[US]/ˈkæt.mɪnt/
[UK]/ˈkætˌmɪnt/
Frequency: Very High

Translation

n.Một loại cây có lá thơm, thường được sử dụng như một chất thu hút mèo.; Còn được biết đến với tên gọi nepetalactone hoặc catnip.

Phrases & Collocations

catmint tea

trà bạc hà

catmint plant

cây bạc hà

catmint leaves

lá bạc hà

catmint oil

dầu bạc hà

catmint garden

vườn bạc hà

catmint benefits

lợi ích của bạc hà

catmint extract

chiết xuất bạc hà

catmint aroma

mùi thơm của bạc hà

catmint species

các loài bạc hà

catmint cultivation

trồng trọt bạc hà

Example Sentences

my cat loves to play with catmint.

mèo cưng của tôi thích chơi đùa với cây bạc hà mèo.

catmint is known for attracting cats.

cây bạc hà mèo nổi tiếng với việc thu hút mèo.

we planted catmint in our garden for the cats.

chúng tôi đã trồng cây bạc hà mèo trong vườn của chúng tôi cho mèo.

catmint can help soothe anxious cats.

cây bạc hà mèo có thể giúp làm dịu mèo bồn chồn.

she brewed a tea with dried catmint leaves.

cô ấy đã pha một tách trà với lá cây bạc hà mèo khô.

catmint is a great addition to any cat lover's home.

cây bạc hà mèo là một sự bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ ngôi nhà của người yêu mèo nào.

we often use catmint to entice our kittens.

chúng tôi thường sử dụng cây bạc hà mèo để dụ các chú mèo con của mình.

catmint has a pleasant fragrance that many enjoy.

cây bạc hà mèo có mùi thơm dễ chịu mà nhiều người thích.

some people use catmint in herbal remedies.

một số người sử dụng cây bạc hà mèo trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

catmint can be grown indoors or outdoors.

cây bạc hà mèo có thể được trồng trong nhà hoặc ngoài trời.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now