catnips

[Mỹ]/ˈkæt.nɪps/
[Anh]/kat-nips/

Dịch

n.Một loại cây mà mèo thích nhai.

Cụm từ & Cách kết hợp

catnips for cats

cỏ bạc hà cho mèo

catnips and toys

cỏ bạc hà và đồ chơi

catnips in garden

cỏ bạc hà trong vườn

catnips effect

tác dụng của cỏ bạc hà

catnips for play

cỏ bạc hà để chơi

catnips for relaxation

cỏ bạc hà để thư giãn

catnips and treats

cỏ bạc hà và đồ ăn vặt

catnips in toys

cỏ bạc hà trong đồ chơi

catnips for kittens

cỏ bạc hà cho mèo con

catnips for fun

cỏ bạc hà để vui vẻ

Câu ví dụ

my cat loves catnips.

mèo cưng của tôi thích ăn cỏ bạc hà.

catnips can make cats playful.

cỏ bạc hà có thể khiến mèo trở nên nghịch ngợm hơn.

we bought some catnips for our pet.

chúng tôi đã mua một ít cỏ bạc hà cho thú cưng của chúng tôi.

catnips are safe for most cats.

cỏ bạc hà an toàn cho hầu hết mèo.

some cats are not affected by catnips.

một số mèo không bị ảnh hưởng bởi cỏ bạc hà.

sprinkling catnips can attract cats.

rắc cỏ bạc hà có thể thu hút mèo.

catnips can help reduce stress in cats.

cỏ bạc hà có thể giúp giảm căng thẳng ở mèo.

my friend grows catnips in her garden.

bạn của tôi trồng cỏ bạc hà trong vườn của cô ấy.

catnips can be used in homemade cat toys.

cỏ bạc hà có thể được sử dụng trong đồ chơi mèo tự làm.

we often give our cat catnips as a treat.

chúng tôi thường cho mèo của chúng tôi ăn cỏ bạc hà như một món ăn vặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay