spicy catsups
catsup cay
sweet catsups
catsup ngọt
homemade catsups
catsup tự làm
organic catsups
catsup hữu cơ
flavored catsups
catsup có hương vị
spicy garlic catsups
catsup cay tỏi
low-sugar catsups
catsup ít đường
tomato catsups
catsup cà chua
ketchup catsups
catsup tương cà
variety catsups
catsup đa dạng
many people prefer catsups over mustard for their fries.
nhiều người thích tương cà hơn mù tạt cho khoai tây chiên của họ.
she always carries a bottle of catsup in her bag.
cô ấy luôn mang theo một chai tương cà trong túi của mình.
we need to buy some catsups for the barbecue.
chúng ta cần mua một ít tương cà cho buổi nướng.
he likes to mix catsups with hot sauce for extra flavor.
anh ấy thích trộn tương cà với tương ớt để tăng thêm hương vị.
there are many different brands of catsups available.
có rất nhiều thương hiệu tương cà khác nhau.
my favorite recipe includes catsups as one of the ingredients.
công thức yêu thích của tôi bao gồm tương cà như một trong những nguyên liệu.
he prefers homemade catsups to store-bought ones.
anh ấy thích tương cà tự làm hơn là mua ở cửa hàng.
they served burgers with catsups and pickles.
họ phục vụ bánh mì kẹp thịt với tương cà và dưa muối.
kids love dipping their nuggets in catsups.
trẻ em thích nhúng gà rán của chúng vào tương cà.
we ran out of catsups during the picnic.
chúng tôi hết tương cà trong buổi dã ngoại.
spicy catsups
catsup cay
sweet catsups
catsup ngọt
homemade catsups
catsup tự làm
organic catsups
catsup hữu cơ
flavored catsups
catsup có hương vị
spicy garlic catsups
catsup cay tỏi
low-sugar catsups
catsup ít đường
tomato catsups
catsup cà chua
ketchup catsups
catsup tương cà
variety catsups
catsup đa dạng
many people prefer catsups over mustard for their fries.
nhiều người thích tương cà hơn mù tạt cho khoai tây chiên của họ.
she always carries a bottle of catsup in her bag.
cô ấy luôn mang theo một chai tương cà trong túi của mình.
we need to buy some catsups for the barbecue.
chúng ta cần mua một ít tương cà cho buổi nướng.
he likes to mix catsups with hot sauce for extra flavor.
anh ấy thích trộn tương cà với tương ớt để tăng thêm hương vị.
there are many different brands of catsups available.
có rất nhiều thương hiệu tương cà khác nhau.
my favorite recipe includes catsups as one of the ingredients.
công thức yêu thích của tôi bao gồm tương cà như một trong những nguyên liệu.
he prefers homemade catsups to store-bought ones.
anh ấy thích tương cà tự làm hơn là mua ở cửa hàng.
they served burgers with catsups and pickles.
họ phục vụ bánh mì kẹp thịt với tương cà và dưa muối.
kids love dipping their nuggets in catsups.
trẻ em thích nhúng gà rán của chúng vào tương cà.
we ran out of catsups during the picnic.
chúng tôi hết tương cà trong buổi dã ngoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay