cattalo

[Mỹ]/ˈkætəloʊ/
[Anh]/kuh-TAL-oh/

Dịch

n. Một giống gia súc lai được tạo ra từ sự giao phối giữa bò rừng Mỹ và bò nhà.
Word Forms
số nhiềucattaloes

Cụm từ & Cách kết hợp

cattalo hybrid

lai bò

cattalo breeding

nuôi giống bò

cattalo meat

thịt bò

cattalo farming

nuôi bò

cattalo species

loài bò

cattalo genetics

di truyền học bò

cattalo population

dân số bò

cattalo characteristics

đặc điểm của bò

cattalo ranching

chăn nuôi bò

cattalo conservation

bảo tồn bò

Câu ví dụ

the cattalo is a hybrid between a bison and domestic cattle.

cattalo là một giống lai giữa bò bison và bò nhà.

cattalo are known for their strength and resilience.

cattalo nổi tiếng về sức mạnh và khả năng phục hồi của chúng.

many farmers raise cattalo for their meat.

nhiều nông dân nuôi cattalo vì thịt của chúng.

the cattalo's unique characteristics make it a valuable livestock.

những đặc điểm độc đáo của cattalo khiến chúng trở thành vật nuôi có giá trị.

cattalo can thrive in various climates.

cattalo có thể phát triển mạnh trong nhiều loại khí hậu.

breeding cattalo requires specific knowledge and skills.

việc lai tạo cattalo đòi hỏi kiến thức và kỹ năng cụ thể.

farmers appreciate the cattalo for its hardiness.

nông dân đánh giá cao cattalo vì khả năng chịu đựng của chúng.

cattalo are often used in crossbreeding programs.

cattalo thường được sử dụng trong các chương trình lai tạo.

the cattalo's milk production is also noteworthy.

sản lượng sữa của cattalo cũng rất đáng chú ý.

understanding cattalo behavior is crucial for successful farming.

hiểu được hành vi của cattalo là rất quan trọng để có thành công trong nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay