state caucuses
caucuses bang phieu bang
party caucuses
caucuses đảng phái
caucuses meeting
hội nghị caucuses
caucuses results
kết quả caucuses
caucuses vote
thể hiện ý kiến tại caucuses
caucuses process
quy trình caucuses
local caucuses
caucuses địa phương
caucuses delegate
đại diện caucuses
caucuses strategy
chiến lược caucuses
caucuses analysis
phân tích caucuses
the political caucuses will determine the party's candidate.
các cuộc họp chính trị sẽ quyết định ứng cử viên của đảng.
many caucuses are held before the national election.
nhiều cuộc họp được tổ chức trước cuộc bầu cử quốc gia.
the caucuses are crucial for grassroots organizing.
các cuộc họp rất quan trọng cho việc tổ chức từ cơ sở.
she participated in several caucuses to voice her opinions.
Cô ấy đã tham gia một số cuộc họp để bày tỏ ý kiến của mình.
caucuses can influence the direction of the political agenda.
các cuộc họp có thể ảnh hưởng đến hướng của chương trình nghị sự chính trị.
different factions often form their own caucuses.
các phe phái khác nhau thường thành lập các cuộc họp của riêng họ.
the caucuses are a platform for local leaders to connect.
các cuộc họp là một nền tảng để các nhà lãnh đạo địa phương kết nối.
caucuses are essential for building coalitions.
các cuộc họp rất quan trọng để xây dựng các liên minh.
attending the caucuses helped her understand the process.
Việc tham dự các cuộc họp đã giúp cô ấy hiểu được quy trình.
caucuses often lead to heated debates among members.
các cuộc họp thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt giữa các thành viên.
state caucuses
caucuses bang phieu bang
party caucuses
caucuses đảng phái
caucuses meeting
hội nghị caucuses
caucuses results
kết quả caucuses
caucuses vote
thể hiện ý kiến tại caucuses
caucuses process
quy trình caucuses
local caucuses
caucuses địa phương
caucuses delegate
đại diện caucuses
caucuses strategy
chiến lược caucuses
caucuses analysis
phân tích caucuses
the political caucuses will determine the party's candidate.
các cuộc họp chính trị sẽ quyết định ứng cử viên của đảng.
many caucuses are held before the national election.
nhiều cuộc họp được tổ chức trước cuộc bầu cử quốc gia.
the caucuses are crucial for grassroots organizing.
các cuộc họp rất quan trọng cho việc tổ chức từ cơ sở.
she participated in several caucuses to voice her opinions.
Cô ấy đã tham gia một số cuộc họp để bày tỏ ý kiến của mình.
caucuses can influence the direction of the political agenda.
các cuộc họp có thể ảnh hưởng đến hướng của chương trình nghị sự chính trị.
different factions often form their own caucuses.
các phe phái khác nhau thường thành lập các cuộc họp của riêng họ.
the caucuses are a platform for local leaders to connect.
các cuộc họp là một nền tảng để các nhà lãnh đạo địa phương kết nối.
caucuses are essential for building coalitions.
các cuộc họp rất quan trọng để xây dựng các liên minh.
attending the caucuses helped her understand the process.
Việc tham dự các cuộc họp đã giúp cô ấy hiểu được quy trình.
caucuses often lead to heated debates among members.
các cuộc họp thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt giữa các thành viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay