gatherings

[US]/ˈɡæðərɪŋz/
[UK]/ˈɡæðərɪŋz/
Frequency: Very High

Translation

n.hành động thu thập hoặc lắp ráp; một cuộc hội họp của mọi người với mục đích cụ thể; hành động thu thập thông tin hoặc tài nguyên

Phrases & Collocations

family gatherings

buổi họp mặt gia đình

social gatherings

buổi gặp mặt xã hội

community gatherings

buổi gặp mặt cộng đồng

holiday gatherings

buổi tụ họp ngày lễ

formal gatherings

buổi gặp mặt trang trọng

public gatherings

buổi gặp mặt công cộng

business gatherings

buổi gặp mặt kinh doanh

outdoor gatherings

buổi gặp mặt ngoài trời

virtual gatherings

buổi gặp mặt trực tuyến

informal gatherings

buổi gặp mặt không trang trọng

Example Sentences

our family gatherings are always filled with laughter.

Những buổi tụ họp gia đình của chúng tôi luôn tràn ngập tiếng cười.

she enjoys organizing social gatherings for her friends.

Cô ấy thích tổ chức các buổi tụ họp xã hội cho bạn bè của mình.

we should plan more gatherings to strengthen our friendships.

Chúng ta nên lên kế hoạch cho nhiều buổi tụ họp hơn để củng cố tình bạn của mình.

holiday gatherings can be a great way to reconnect with family.

Những buổi tụ họp ngày lễ có thể là một cách tuyệt vời để tái kết nối với gia đình.

community gatherings often promote local culture and traditions.

Những buổi tụ họp cộng đồng thường thúc đẩy văn hóa và truyền thống địa phương.

informal gatherings can lead to meaningful conversations.

Những buổi tụ họp không chính thức có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện ý nghĩa.

we had several gatherings to celebrate the new year.

Chúng tôi đã có một số buổi tụ họp để ăn mừng năm mới.

networking gatherings are essential for professional growth.

Những buổi tụ họp để mở rộng mạng lưới quan hệ là điều cần thiết cho sự phát triển chuyên nghiệp.

outdoor gatherings can be a refreshing change of pace.

Những buổi tụ họp ngoài trời có thể là một sự thay đổi nhịp độ sảng khoái.

she loves attending cultural gatherings in her city.

Cô ấy rất thích tham dự các buổi tụ họp văn hóa trong thành phố của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now