caucusing together
tổ chức họp kín
caucusing session
phiên họp kín
caucusing strategy
chiến lược họp kín
caucusing agreement
thỏa thuận họp kín
caucusing leaders
các nhà lãnh đạo họp kín
caucusing process
quy trình họp kín
caucusing group
nhóm họp kín
caucusing meeting
buổi họp kín
caucusing issues
các vấn đề trong cuộc họp kín
caucusing framework
khung khổ họp kín
the committee is caucusing to discuss the new policy.
ban hội đồng đang họp kín để thảo luận về chính sách mới.
they spent hours caucusing before making a decision.
họ đã dành hàng giờ họp kín trước khi đưa ra quyết định.
caucusing can help unify different viewpoints.
việc họp kín có thể giúp thống nhất các quan điểm khác nhau.
the senators are caucusing to strategize for the upcoming vote.
các thượng nghị sĩ đang họp kín để vạch ra chiến lược cho cuộc bỏ phiếu sắp tới.
caucusing is essential for effective teamwork.
việc họp kín là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
she enjoys caucusing with her colleagues on important issues.
cô ấy thích họp kín với đồng nghiệp về các vấn đề quan trọng.
the group is caucusing to address community concerns.
nhóm đang họp kín để giải quyết những lo ngại của cộng đồng.
caucusing allows for more in-depth discussions.
việc họp kín cho phép có những cuộc thảo luận sâu sắc hơn.
they are caucusing to form a coalition for the project.
họ đang họp kín để thành lập một liên minh cho dự án.
effective caucusing can lead to better outcomes.
việc họp kín hiệu quả có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
caucusing together
tổ chức họp kín
caucusing session
phiên họp kín
caucusing strategy
chiến lược họp kín
caucusing agreement
thỏa thuận họp kín
caucusing leaders
các nhà lãnh đạo họp kín
caucusing process
quy trình họp kín
caucusing group
nhóm họp kín
caucusing meeting
buổi họp kín
caucusing issues
các vấn đề trong cuộc họp kín
caucusing framework
khung khổ họp kín
the committee is caucusing to discuss the new policy.
ban hội đồng đang họp kín để thảo luận về chính sách mới.
they spent hours caucusing before making a decision.
họ đã dành hàng giờ họp kín trước khi đưa ra quyết định.
caucusing can help unify different viewpoints.
việc họp kín có thể giúp thống nhất các quan điểm khác nhau.
the senators are caucusing to strategize for the upcoming vote.
các thượng nghị sĩ đang họp kín để vạch ra chiến lược cho cuộc bỏ phiếu sắp tới.
caucusing is essential for effective teamwork.
việc họp kín là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
she enjoys caucusing with her colleagues on important issues.
cô ấy thích họp kín với đồng nghiệp về các vấn đề quan trọng.
the group is caucusing to address community concerns.
nhóm đang họp kín để giải quyết những lo ngại của cộng đồng.
caucusing allows for more in-depth discussions.
việc họp kín cho phép có những cuộc thảo luận sâu sắc hơn.
they are caucusing to form a coalition for the project.
họ đang họp kín để thành lập một liên minh cho dự án.
effective caucusing can lead to better outcomes.
việc họp kín hiệu quả có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay