caudas

[Mỹ]/ˈkɔːdəs/
[Anh]/koh-dahss/

Dịch

n. một cái đuôi; một phần bổ sung giống như đuôi; Cauda (tên gọi); Koda (tên gọi, tiếng Ý/Pháp)

Cụm từ & Cách kết hợp

long caudas

danh sách dài

caudas tails

đuôi của caudas

caudas effect

hiệu ứng của caudas

caudas analysis

phân tích caudas

caudas distribution

phân bố caudas

caudas model

mô hình caudas

caudas phenomenon

hiện tượng caudas

caudas behavior

hành vi của caudas

caudas risk

rủi ro caudas

caudas curve

đường cong caudas

Câu ví dụ

caudas can often be seen in the wild.

đuôi thường có thể được nhìn thấy trong tự nhiên.

many animals use caudas for balance.

nhiều động vật sử dụng đuôi để giữ thăng bằng.

caudas help some species swim better.

đuôi giúp một số loài bơi tốt hơn.

birds often have colorful caudas.

chim thường có đuôi sặc sỡ.

some reptiles use their caudas for defense.

một số loài bò sát sử dụng đuôi của chúng để phòng thủ.

caudas can be a sign of health in animals.

đuôi có thể là dấu hiệu của sức khỏe ở động vật.

dogs wag their caudas when they are happy.

chó vẫy đuôi khi chúng vui vẻ.

caudas come in various shapes and sizes.

đuôi có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.

some fish use their caudas to propel themselves.

một số loài cá sử dụng đuôi của chúng để tự đẩy đi.

caudas play a crucial role in animal communication.

đuôi đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp của động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay