long caudas
danh sách dài
caudas tails
đuôi của caudas
caudas effect
hiệu ứng của caudas
caudas analysis
phân tích caudas
caudas distribution
phân bố caudas
caudas model
mô hình caudas
caudas phenomenon
hiện tượng caudas
caudas behavior
hành vi của caudas
caudas risk
rủi ro caudas
caudas curve
đường cong caudas
caudas can often be seen in the wild.
đuôi thường có thể được nhìn thấy trong tự nhiên.
many animals use caudas for balance.
nhiều động vật sử dụng đuôi để giữ thăng bằng.
caudas help some species swim better.
đuôi giúp một số loài bơi tốt hơn.
birds often have colorful caudas.
chim thường có đuôi sặc sỡ.
some reptiles use their caudas for defense.
một số loài bò sát sử dụng đuôi của chúng để phòng thủ.
caudas can be a sign of health in animals.
đuôi có thể là dấu hiệu của sức khỏe ở động vật.
dogs wag their caudas when they are happy.
chó vẫy đuôi khi chúng vui vẻ.
caudas come in various shapes and sizes.
đuôi có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.
some fish use their caudas to propel themselves.
một số loài cá sử dụng đuôi của chúng để tự đẩy đi.
caudas play a crucial role in animal communication.
đuôi đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp của động vật.
long caudas
danh sách dài
caudas tails
đuôi của caudas
caudas effect
hiệu ứng của caudas
caudas analysis
phân tích caudas
caudas distribution
phân bố caudas
caudas model
mô hình caudas
caudas phenomenon
hiện tượng caudas
caudas behavior
hành vi của caudas
caudas risk
rủi ro caudas
caudas curve
đường cong caudas
caudas can often be seen in the wild.
đuôi thường có thể được nhìn thấy trong tự nhiên.
many animals use caudas for balance.
nhiều động vật sử dụng đuôi để giữ thăng bằng.
caudas help some species swim better.
đuôi giúp một số loài bơi tốt hơn.
birds often have colorful caudas.
chim thường có đuôi sặc sỡ.
some reptiles use their caudas for defense.
một số loài bò sát sử dụng đuôi của chúng để phòng thủ.
caudas can be a sign of health in animals.
đuôi có thể là dấu hiệu của sức khỏe ở động vật.
dogs wag their caudas when they are happy.
chó vẫy đuôi khi chúng vui vẻ.
caudas come in various shapes and sizes.
đuôi có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.
some fish use their caudas to propel themselves.
một số loài cá sử dụng đuôi của chúng để tự đẩy đi.
caudas play a crucial role in animal communication.
đuôi đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp của động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay