tropical caudexes
các thân cây nhiệt đới
large caudexes
các thân cây lớn
dormant caudexes
các thân cây đang ngủ
cultivated caudexes
các thân cây được trồng
rare caudexes
các thân cây quý hiếm
mature caudexes
các thân cây trưởng thành
healthy caudexes
các thân cây khỏe mạnh
exotic caudexes
các thân cây kỳ lạ
old caudexes
các thân cây già
small caudexes
các thân cây nhỏ
caudexes can store water for long periods.
các thân cây có thể lưu trữ nước trong thời gian dài.
many plants develop caudexes to survive in arid environments.
nhiều loài thực vật phát triển thân cây để tồn tại trong môi trường khô cằn.
some gardeners cultivate caudexes for their unique appearance.
một số người làm vườn trồng thân cây vì vẻ ngoài độc đáo của chúng.
caudexes are essential for certain succulent species.
thân cây rất quan trọng đối với một số loài xương rồng.
studying caudexes can reveal a lot about a plant's adaptation.
nghiên cứu thân cây có thể tiết lộ nhiều điều về khả năng thích nghi của một loài thực vật.
caudexes often grow larger as the plant matures.
thân cây thường lớn hơn khi cây trưởng thành.
some species have caudexes that can reach impressive sizes.
một số loài có thân cây có thể đạt kích thước ấn tượng.
caudexes can be a sign of a healthy plant.
thân cây có thể là dấu hiệu của một cây khỏe mạnh.
in cultivation, caudexes require specific care and conditions.
trong canh tác, thân cây đòi hỏi sự chăm sóc và điều kiện cụ thể.
understanding caudexes helps in the propagation of certain plants.
hiểu về thân cây giúp trong việc nhân giống một số loài thực vật nhất định.
tropical caudexes
các thân cây nhiệt đới
large caudexes
các thân cây lớn
dormant caudexes
các thân cây đang ngủ
cultivated caudexes
các thân cây được trồng
rare caudexes
các thân cây quý hiếm
mature caudexes
các thân cây trưởng thành
healthy caudexes
các thân cây khỏe mạnh
exotic caudexes
các thân cây kỳ lạ
old caudexes
các thân cây già
small caudexes
các thân cây nhỏ
caudexes can store water for long periods.
các thân cây có thể lưu trữ nước trong thời gian dài.
many plants develop caudexes to survive in arid environments.
nhiều loài thực vật phát triển thân cây để tồn tại trong môi trường khô cằn.
some gardeners cultivate caudexes for their unique appearance.
một số người làm vườn trồng thân cây vì vẻ ngoài độc đáo của chúng.
caudexes are essential for certain succulent species.
thân cây rất quan trọng đối với một số loài xương rồng.
studying caudexes can reveal a lot about a plant's adaptation.
nghiên cứu thân cây có thể tiết lộ nhiều điều về khả năng thích nghi của một loài thực vật.
caudexes often grow larger as the plant matures.
thân cây thường lớn hơn khi cây trưởng thành.
some species have caudexes that can reach impressive sizes.
một số loài có thân cây có thể đạt kích thước ấn tượng.
caudexes can be a sign of a healthy plant.
thân cây có thể là dấu hiệu của một cây khỏe mạnh.
in cultivation, caudexes require specific care and conditions.
trong canh tác, thân cây đòi hỏi sự chăm sóc và điều kiện cụ thể.
understanding caudexes helps in the propagation of certain plants.
hiểu về thân cây giúp trong việc nhân giống một số loài thực vật nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay