trunks

[Mỹ]/trʌŋks/
[Anh]/trʌŋks/

Dịch

n. quần bơi

Cụm từ & Cách kết hợp

packed trunks

vali đã được đóng gói

elephant trunks

vòi của con voi

car trunks

thùng xe hơi

carrying trunks

mang vali

old trunks

vali cũ

trunk space

không gian khoang hành lý

trunk road

đường chính

tree trunks

thân cây

trunk call

cuộc gọi trực tiếp

trunk slammed

cốp xe đóng sầm

Câu ví dụ

the elephants used their trunks to drink water from the river.

Những con voi đã sử dụng vòi của chúng để uống nước từ sông.

we admired the massive tree trunks in the old forest.

Chúng tôi ngưỡng mộ những thân cây to lớn trong khu rừng cổ.

the circus performer skillfully controlled the elephant's trunk.

Người biểu diễn xiếc đã điều khiển vòi của con voi một cách điêu luyện.

the car's trunks held a lot of luggage for the trip.

Khoang chứa đồ của chiếc xe hơi chứa rất nhiều hành lý cho chuyến đi.

the old oak tree had thick, gnarled trunks.

Cây sồi cổ thụ có những thân cây dày và ngoằn ngoèo.

the elephants' trunks are incredibly strong and versatile.

Vòi của những con voi vô cùng khỏe và đa năng.

they packed the trunks with winter clothes and blankets.

Họ đã xếp đầy những chiếc vali với quần áo mùa đông và chăn.

the forest floor was covered in fallen tree trunks.

Đất rừng bị bao phủ bởi những thân cây đổ.

the elephant used its trunk to spray water on itself.

Con voi đã sử dụng vòi của nó để phun nước lên người.

we carefully examined the tree trunks for signs of disease.

Chúng tôi đã cẩn thận kiểm tra các thân cây để tìm dấu hiệu bệnh tật.

the children loved watching the elephants use their trunks to grab food.

Những đứa trẻ rất thích xem những con voi sử dụng vòi của chúng để lấy thức ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay