| số nhiều | cauls |
caul cover
vỏ rau
caul fat
mỡ rau
caul of
của rau
caul surgery
phẫu thuật rau
caul removal
cắt bỏ rau
caul birth
sinh rau
caul baby
rau thai
caul blessing
phước lành của rau
caul effect
tác dụng của rau
caul sign
dấu hiệu của rau
the baby was born with a caul over its face.
em bé đã được sinh ra với một túi ối che trên mặt.
in some cultures, a caul is considered a sign of good luck.
trong một số nền văn hóa, một túi ối được coi là dấu hiệu của may mắn.
the doctor carefully removed the caul after the delivery.
bác sĩ đã cẩn thận loại bỏ túi ối sau khi sinh.
he kept the caul as a keepsake from his birth.
anh giữ lại túi ối như một kỷ niệm từ khi sinh ra.
some believe that a caul can protect against drowning.
một số người tin rằng túi ối có thể bảo vệ chống lại đuối nước.
the midwife explained the significance of the caul to the parents.
dặn sinh đã giải thích ý nghĩa của túi ối cho cha mẹ.
finding a caul is a rare occurrence during childbirth.
việc tìm thấy một túi ối là một hiện tượng hiếm gặp trong quá trình sinh nở.
she felt a connection to her heritage when she learned about her caul.
cô cảm thấy gắn kết với di sản của mình khi cô biết về túi ối của mình.
legends say that a caul can grant the child special powers.
truyền thuyết kể rằng một túi ối có thể ban cho đứa trẻ những khả năng đặc biệt.
he was fascinated by the stories surrounding the caul.
anh bị cuốn hút bởi những câu chuyện xung quanh túi ối.
caul cover
vỏ rau
caul fat
mỡ rau
caul of
của rau
caul surgery
phẫu thuật rau
caul removal
cắt bỏ rau
caul birth
sinh rau
caul baby
rau thai
caul blessing
phước lành của rau
caul effect
tác dụng của rau
caul sign
dấu hiệu của rau
the baby was born with a caul over its face.
em bé đã được sinh ra với một túi ối che trên mặt.
in some cultures, a caul is considered a sign of good luck.
trong một số nền văn hóa, một túi ối được coi là dấu hiệu của may mắn.
the doctor carefully removed the caul after the delivery.
bác sĩ đã cẩn thận loại bỏ túi ối sau khi sinh.
he kept the caul as a keepsake from his birth.
anh giữ lại túi ối như một kỷ niệm từ khi sinh ra.
some believe that a caul can protect against drowning.
một số người tin rằng túi ối có thể bảo vệ chống lại đuối nước.
the midwife explained the significance of the caul to the parents.
dặn sinh đã giải thích ý nghĩa của túi ối cho cha mẹ.
finding a caul is a rare occurrence during childbirth.
việc tìm thấy một túi ối là một hiện tượng hiếm gặp trong quá trình sinh nở.
she felt a connection to her heritage when she learned about her caul.
cô cảm thấy gắn kết với di sản của mình khi cô biết về túi ối của mình.
legends say that a caul can grant the child special powers.
truyền thuyết kể rằng một túi ối có thể ban cho đứa trẻ những khả năng đặc biệt.
he was fascinated by the stories surrounding the caul.
anh bị cuốn hút bởi những câu chuyện xung quanh túi ối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay